Trẻ bao nhiêu tuổi có thể dùng kính kiểm soát cận?
Không có một độ tuổi tối thiểu duy nhất áp dụng cho tất cả trẻ và tất cả các loại tròng kính kiểm soát cận.
Với các loại tròng kính gọng kiểm soát cận hiện nay, trẻ trong độ tuổi đi học – đặc biệt khoảng 6 tuổi trở lên – là nhóm đã được nghiên cứu khá nhiều. Tuy nhiên, điều quan trọng không phải đợi con đủ một mốc tuổi cố định, mà là xem:
- trẻ đã thực sự bị cận chưa;
- trẻ bắt đầu cận ở tuổi nào;
- độ đang tăng nhanh hay chậm;
- loại tròng định sử dụng có phù hợp độ tuổi và độ kính của trẻ không;
- trẻ có thể đeo kính đúng và thường xuyên không;
- và tình trạng mắt có gì cần bác sĩ kiểm tra thêm hay không.
Vì vậy, câu hỏi phù hợp hơn không phải: “Đủ mấy tuổi mới được dùng kính kiểm soát cận?” mà là: “Con tôi đã cận ở tuổi này thì có nên bắt đầu đánh giá kiểm soát cận chưa?”
6 tuổi có thể dùng kính kiểm soát cận chưa?
Có thể, nếu trẻ đã được xác định cận thị và sản phẩm được lựa chọn phù hợp. Khoảng 6 tuổi cũng là thời điểm nhiều trẻ bắt đầu bước vào những năm học tập với thời gian nhìn gần tăng đáng kể. Đây đồng thời là độ tuổi xuất hiện trong nhiều nghiên cứu về các phương pháp kiểm soát cận. Tuy nhiên:
6 tuổi không phải mốc mà cứ đủ tuổi là phải dùng kính kiểm soát cận.
Một trẻ 6 tuổi:
- chưa cận;
- thị lực tốt;
- mắt phát triển bình thường;
không có lý do để tự động đeo tròng kiểm soát cận chỉ để “phòng trước”. Ngược lại, nếu trẻ 6 tuổi đã cận và có xu hướng tiến triển, đây là trường hợp đáng được đánh giá sớm.
Trẻ 7–8 tuổi mới cận có nên kiểm soát cận không?
Đây là nhóm rất đáng quan tâm. Cận thị xuất hiện càng sớm thì trẻ càng còn nhiều năm để mắt tiếp tục phát triển.
Ví dụ:
Trẻ A
7 tuổi, mới cận -0,75D.
Trẻ B
16 tuổi, mới cận -0,75D.
Mặc dù hai trẻ có cùng số độ ở thời điểm hiện tại, nguy cơ tích lũy thêm nhiều độ trong những năm sau không nhất thiết giống nhau. Trẻ A còn cả một giai đoạn dài của tuổi học đường phía trước. Do đó, tuổi bắt đầu cận thường quan trọng hơn việc chỉ nhìn xem hiện tại trẻ cận bao nhiêu độ.
Nếu trẻ mới cận nhẹ, phụ huynh có thể xem thêm bài: Trẻ mới cận 0.5 độ có cần kiểm soát cận không?
Có phải phải chờ trẻ 8 tuổi mới dùng kính kiểm soát cận?
Không. Con số 8 tuổi thường xuất hiện vì một số nghiên cứu ban đầu của các sản phẩm kiểm soát cận được thực hiện trên trẻ trong khoảng tuổi này.
Nhưng: độ tuổi của một nghiên cứu không phải quy tắc chung cho toàn bộ phương pháp kiểm soát cận. Ngày nay, các sản phẩm khác nhau có:
- phạm vi tuổi nghiên cứu khác nhau;
- hướng dẫn sử dụng khác nhau;
- phạm vi độ kính khác nhau;
- và quy định khác nhau tùy thị trường.
Vì vậy không nên áp dụng một câu như: “Dưới 8 tuổi chưa được dùng kính kiểm soát cận.” cho tất cả sản phẩm.
Trẻ dưới 6 tuổi có dùng kính kiểm soát cận được không?
Đây là nhóm cần thận trọng hơn. Cận thị học đường thông thường thường xuất hiện từ những năm đầu đi học trở đi. Nếu trẻ rất nhỏ đã bị cận, đặc biệt:
- cận khá cao;
- hai mắt chênh độ nhiều;
- thị lực không đạt dù đã chỉnh kính;
- có lác;
- rung giật nhãn cầu;
- sinh non;
- hoặc có các dấu hiệu mắt khác;
phụ huynh không nên chỉ tập trung vào việc: “Nên lắp Stellest, MiYOSMART hay MyoCare?” Điều quan trọng trước tiên là xác định nguyên nhân cận và kiểm tra đầy đủ tình trạng mắt của trẻ. Ở trẻ nhỏ, đặc biệt khi cận cao xuất hiện rất sớm, đôi khi cận thị có thể liên quan đến những tình trạng mắt hoặc yếu tố toàn thân khác với cận thị học đường thông thường. Do đó, trẻ nhỏ phát hiện cận nên được bác sĩ mắt đánh giá phù hợp trước khi quyết định kế hoạch kiểm soát cận.
Trẻ 4–5 tuổi bị cận thì sao?
Không nên áp dụng một câu trả lời chung. Nếu trẻ 4–5 tuổi đã được xác định cận, cần xem:
- cận bao nhiêu độ;
- hai mắt có giống nhau không;
- có loạn thị không;
- thị lực từng mắt;
- mắt có phát triển bình thường không;
- tiền sử sinh non;
- tiền sử gia đình;
- và kết quả khám mắt.
Một số công nghệ kiểm soát cận mới đã bắt đầu được nghiên cứu ở trẻ từ khoảng 4 tuổi. Tuy nhiên: “đã được nghiên cứu ở trẻ 4 tuổi” không có nghĩa cứ trẻ 4 tuổi bị cận là nên sử dụng sản phẩm đó. Việc lựa chọn vẫn cần cá thể hóa.
Trẻ càng nhỏ thì càng nên quan tâm kiểm soát cận?
Nếu trẻ đã cận thật, tuổi khởi phát sớm là một yếu tố rất đáng chú ý. Một trong những yếu tố liên quan mạnh đến tốc độ tiến triển cận thị là: trẻ bắt đầu cận ở tuổi càng nhỏ. Lý do dễ hiểu là trẻ còn nhiều năm phát triển mắt phía trước. Ví dụ, nếu một trẻ bắt đầu cận từ 7 tuổi và cận tiếp tục tăng qua nhiều năm, lượng cận tích lũy đến cuối tuổi thiếu niên có thể đáng kể.
Vì vậy không nên áp dụng cách suy nghĩ: “Con còn nhỏ, mới cận ít nên chưa cần quan tâm.” Trong kiểm soát cận thị, phát hiện sớm thường có giá trị hơn chờ độ tăng cao rồi mới xử lý.
Nhưng có phải trẻ càng nhỏ càng phải dùng kính kiểm soát cận?
Không. Tuổi chỉ là một yếu tố.
Cần xem cả:
Độ cận hiện tại
Ví dụ -0,50D hay -3,00D.
Tốc độ tăng cận
Một trẻ ổn định trong một thời gian dài khác với trẻ tăng liên tục qua các lần kiểm tra.
Chiều dài nhãn cầu
Nếu có dữ liệu, sự thay đổi chiều dài nhãn cầu giúp hiểu thêm quá trình phát triển của mắt.
Tiền sử gia đình
Cha hoặc mẹ bị cận có thể làm tăng nguy cơ.
Thói quen sinh hoạt
Thời gian ngoài trời, thời gian nhìn gần và khoảng cách sử dụng thiết bị cũng cần được xem xét.
Khả năng sử dụng kính
Một chiếc kính kiểm soát cận chỉ có ý nghĩa khi trẻ có thể đeo đúng và đủ thời gian theo hướng dẫn. Do đó: tuổi không thể đứng một mình để quyết định điều trị.
Bao nhiêu tuổi có thể dùng Stellest?
Essilor Stellest là một tròng kính được phát triển chuyên biệt để hỗ trợ kiểm soát tiến triển cận thị ở trẻ. Các nghiên cứu và hướng dẫn sản phẩm của Stellest có những phạm vi tuổi cụ thể tùy thị trường. Ví dụ, một số tài liệu hiện hành sử dụng nhóm trẻ bắt đầu điều trị khoảng 6–12 tuổi trong chỉ định cụ thể.
Tuy nhiên, phụ huynh không nên tự lấy phạm vi tuổi từ một thị trường rồi áp dụng cho mọi quốc gia. Ngoài tuổi còn phải xem:
- độ cận;
- độ loạn;
- tình trạng mắt;
- và phạm vi độ kính mà sản phẩm đang được cung cấp.
Vì vậy, một trẻ 7 tuổi không mặc nhiên “phù hợp Stellest” chỉ vì nằm trong độ tuổi nghiên cứu.
Bao nhiêu tuổi có thể dùng MiYOSMART?
HOYA MiYOSMART sử dụng công nghệ D.I.M.S. và đã được nghiên cứu ở nhiều nhóm trẻ trong nhiều năm. Các hướng dẫn và chỉ định có thể khác nhau giữa từng quốc gia.
Một số thị trường khuyến nghị MiYOSMART cho trẻ cận tiến triển trong khoảng tuổi học đường, nhưng cũng nhấn mạnh rằng việc bắt đầu kiểm soát cận cần dựa vào đánh giá của chuyên gia chăm sóc mắt thay vì chỉ dựa trên ngày sinh. Các thế hệ MiYOSMART mới hơn cũng đang có nghiên cứu trên nhóm trẻ nhỏ hơn so với nhiều thử nghiệm trước đây. Do đó, khi phụ huynh đọc trên mạng thấy các mốc như:
- 5 tuổi;
- 6 tuổi;
- 8 tuổi;
cần kiểm tra đó là nghiên cứu nào, phiên bản sản phẩm nào và áp dụng tại thị trường nào.
Bao nhiêu tuổi có thể dùng ZEISS MyoCare?
ZEISS MyoCare cũng được thiết kế dành cho quản lý cận thị ở trẻ em. Trong các nghiên cứu lâm sàng lớn của MyoCare, trẻ khoảng 6–13 tuổi đã được đưa vào thử nghiệm. ZEISS hiện có:
- MyoCare;
- và MyoCare S.
Hai phiên bản có cấu trúc quang học khác nhau. Không nên hiểu đơn giản rằng: MyoCare dành cho trẻ nhỏ, MyoCare S dành cho trẻ lớn. Hướng dẫn hiện tại của ZEISS thiên về việc dùng MyoCare như thiết kế khởi đầu, còn MyoCare S có thể được cân nhắc khi trẻ gặp khó khăn trong thích nghi với MyoCare. Vì vậy, lựa chọn không chỉ dựa vào tuổi.
Vậy 6 tuổi, 8 tuổi hay 10 tuổi là thời điểm tốt nhất?
Không có một tuổi “đẹp nhất” để bắt đầu cho mọi trẻ. Thời điểm phù hợp là khi:
- trẻ đã được xác định cận thị;
- nguy cơ tiến triển đã được đánh giá;
- có phương pháp phù hợp với trẻ;
- trẻ có thể sử dụng đúng;
- gia đình có thể theo dõi lâu dài.
Nếu trẻ bắt đầu cận ở 7 tuổi, không nên chờ đến 10 tuổi chỉ vì nghĩ: “Lớn hơn sẽ dễ dùng kính kiểm soát cận hơn.” Ba năm đó có thể chính là giai đoạn độ cận thay đổi nhiều.
Trẻ mới cận có cần đợi tăng độ rồi mới kiểm soát?
Không nhất thiết. Kiểm soát cận không nên hoạt động theo kiểu: “Đợi tăng 1–2 độ rồi mới tính.”
Nếu trẻ:
- còn nhỏ;
- đã xác định cận;
- có yếu tố nguy cơ;
- hoặc đã cho thấy xu hướng tiến triển;
việc đánh giá phương án kiểm soát có thể được thực hiện ngay. Điều này không có nghĩa trẻ phải dùng sản phẩm đắt tiền ngay lập tức. Điều cần làm trước hết là đánh giá nguy cơ đúng.
Độ tuổi hay tốc độ tăng cận quan trọng hơn?
Cả hai đều quan trọng và có liên quan với nhau. Ví dụ:
Trẻ 8 tuổi, cận -1,00D và tăng 0,75D trong năm vừa rồi
Đây là trường hợp đáng được quan tâm rõ ràng.
Trẻ 15 tuổi, cận -1,00D và gần như không thay đổi trong hai năm
Kế hoạch theo dõi có thể rất khác. Do đó, trong thực tế không nên hỏi riêng: “Con mấy tuổi?” mà nên hỏi đồng thời: “Con bắt đầu cận lúc mấy tuổi và đang tăng nhanh thế nào?”
Phụ huynh có thể xem thêm: Trẻ tăng cận bao nhiêu độ một năm là nhanh?
Có cần đo chiều dài nhãn cầu trước khi dùng kính kiểm soát cận?
Không phải mọi cơ sở đều có thiết bị đo chiều dài nhãn cầu và đây không phải điều kiện duy nhất để trẻ có thể được đánh giá kiểm soát cận. Tuy nhiên, nếu có điều kiện đo, thông số này rất hữu ích. Cận thị ở trẻ thường liên quan đến việc nhãn cầu dài ra theo thời gian. Nếu có:
- số đo ban đầu;
- số đo sau 6 tháng;
- số đo sau 12 tháng;
người theo dõi sẽ có thêm dữ liệu để đánh giá mắt đang phát triển nhanh hay chậm.
Xem thêm: Nhãn cầu dài ra là gì? Vì sao trẻ tăng cận?
Trẻ có cần tự giác mới dùng được kính kiểm soát cận?
Với tròng kính gọng, yêu cầu hợp tác thường đơn giản hơn các phương pháp như kính áp tròng hoặc Ortho-K. Tuy nhiên, trẻ vẫn cần:
- đeo kính đúng;
- không thường xuyên tháo kính khi cần sử dụng;
- giữ gọng ổn định;
- báo cho người lớn nếu nhìn khó chịu;
- và tái kiểm tra theo lịch.
Phụ huynh cũng đóng vai trò quan trọng. Ở trẻ nhỏ, việc một chiếc gọng:
- quá rộng;
- thường xuyên tụt;
- bị lệch;
- hoặc trẻ liên tục tháo kính;
có thể ảnh hưởng đến chất lượng sử dụng. Vì vậy, khả năng tuân thủ đôi khi quan trọng không kém việc chọn thương hiệu tròng.
Có giới hạn tuổi trên cho kính kiểm soát cận không?
Cận thị thường tiến triển mạnh nhất trong tuổi trẻ, nhưng không phải cứ qua 15–16 tuổi là tất cả mọi người đều đứng độ. Một số thanh thiếu niên lớn hơn và người trẻ vẫn tiếp tục tăng cận. Do đó, cũng không nên dùng một tuổi cố định để kết luận: “Qua tuổi này kính kiểm soát cận không còn tác dụng.” Điều quan trọng là xác định:
- cận còn tiến triển không;
- mắt còn dài thêm không;
- mức nguy cơ hiện tại;
- và bằng chứng của phương pháp đang cân nhắc có phù hợp với độ tuổi đó không.
Trẻ chưa cận có nên đeo kính kiểm soát cận để phòng trước?
Không nên tự ý làm như vậy. Trẻ chưa cận nhưng có nguy cơ cận được gọi là nhóm cần theo dõi nguy cơ hoặc trong một số tài liệu là tiền cận thị. Ở nhóm này, biện pháp quan trọng bao gồm:
- kiểm tra mắt định kỳ;
- tăng thời gian ngoài trời;
- hạn chế nhìn quá gần kéo dài;
- theo dõi độ mắt.
Nghiên cứu về việc trì hoãn khởi phát cận bằng một số phương pháp chuyên biệt đang phát triển, nhưng điều đó không có nghĩa mọi trẻ chưa cận nên đeo kính kiểm soát cận. Nếu chưa cận, phụ huynh không nên tự mua tròng điều trị chỉ vì cha mẹ đều cận.
Cha mẹ cận nặng thì có nên cho con dùng kính sớm hơn?
Tiền sử cha mẹ là một yếu tố nguy cơ đáng quan tâm. Nhưng nếu trẻ chưa cận, điều đó vẫn không tự động tạo ra chỉ định đeo tròng kiểm soát cận. Nếu trẻ đã cận, đặc biệt:
- bắt đầu cận sớm;
- cha hoặc mẹ cận cao;
- hoặc cả hai cha mẹ đều cận;
thì lý do để theo dõi sát và đánh giá kiểm soát cận càng rõ hơn.
Kính kiểm soát cận có dùng suốt đời không?
Thông thường, mục tiêu kiểm soát cận tập trung vào giai đoạn mắt còn có nguy cơ tiến triển. Trẻ cần được theo dõi định kỳ để đánh giá:
- độ kính;
- thị lực;
- tốc độ tăng cận;
- chiều dài nhãn cầu nếu có;
- khả năng thích nghi;
- và hiệu quả của phương pháp đang sử dụng.
Không nên tự đặt một mốc như: “Đeo đến 12 tuổi là ngừng.” hoặc: “Đủ 18 tuổi chắc chắn không cần nữa.” Thời điểm thay đổi hoặc dừng phương pháp cần dựa trên xu hướng thực tế của mắt.
5 yếu tố quan trọng hơn việc hỏi “mấy tuổi?”
Khi cân nhắc kính kiểm soát cận cho trẻ, phụ huynh nên ghi nhớ 5 yếu tố:
1. Tuổi bắt đầu cận
Càng bắt đầu sớm càng cần chú ý nguy cơ tiến triển.
2. Tốc độ tăng độ
Độ đang tăng nhanh hay đã ổn định?
3. Chiều dài nhãn cầu
Nếu có dữ liệu, mắt đang dài thêm với tốc độ thế nào?
4. Loại tròng phù hợp
Mỗi sản phẩm có thiết kế, phạm vi độ, dữ liệu nghiên cứu và hướng dẫn riêng.
5. Khả năng sử dụng lâu dài
Trẻ có đeo kính đều và gia đình có tái kiểm tra đúng lịch không?
Tóm lại: trẻ bao nhiêu tuổi có thể dùng kính kiểm soát cận?
Không có một con số duy nhất cho mọi trẻ. Có thể hiểu đơn giản: Khoảng 6 tuổi trở lên là nhóm có nhiều dữ liệu nghiên cứu đối với các tròng kính kiểm soát cận hiện nay.
Nhưng:
- không cần chờ đúng 6 hay 8 tuổi mới được đánh giá;
- trẻ nhỏ hơn đã cận vẫn cần được kiểm tra;
- mỗi sản phẩm có phạm vi tuổi và chỉ định khác nhau;
- và tuổi không phải tiêu chí duy nhất để quyết định.
Đặc biệt: Nếu trẻ bắt đầu cận khi còn nhỏ, phụ huynh càng nên đánh giá nguy cơ tiến triển sớm thay vì chờ độ tăng cao.
Với trẻ dưới khoảng 5–6 tuổi, nhất là khi cận cao hoặc có biểu hiện bất thường, nên ưu tiên khám bác sĩ mắt để xác định đầy đủ tình trạng trước khi chỉ tập trung vào lựa chọn tròng kiểm soát cận. Mục tiêu không phải tìm đúng một “tuổi vàng”. Mục tiêu là: phát hiện đúng → đánh giá nguy cơ đúng → chọn phương pháp phù hợp → đeo đúng → theo dõi đều.
Câu hỏi thường gặp
Trẻ 6 tuổi có dùng kính kiểm soát cận được không?
Có thể nếu trẻ đã được xác định cận và sản phẩm phù hợp với tình trạng mắt, độ kính và hướng dẫn sử dụng. Không phải mọi trẻ 6 tuổi cận đều cần cùng một loại tròng.
Trẻ 5 tuổi bị cận có dùng được không?
Có thể có những lựa chọn trong một số trường hợp, nhưng trẻ cận ở tuổi nhỏ cần được đánh giá kỹ hơn. Đặc biệt nếu cận cao hoặc có dấu hiệu bất thường, nên khám bác sĩ mắt trước khi quyết định phương pháp kiểm soát.
Có phải phải đủ 8 tuổi mới dùng Stellest hoặc MiYOSMART?
Không nên dùng 8 tuổi làm quy tắc chung. Độ tuổi nghiên cứu và hướng dẫn của từng sản phẩm khác nhau theo sản phẩm và thị trường.
Trẻ 12–13 tuổi mới bắt đầu kiểm soát cận có muộn không?
Không nhất thiết. Nếu cận vẫn đang tiến triển, trẻ vẫn có thể cần đánh giá kiểm soát cận. Tuy nhiên, bắt đầu theo dõi sớm hơn thường giúp có nhiều cơ hội hạn chế lượng cận tích lũy.
Trẻ 16 tuổi còn tăng cận có cần kính kiểm soát cận không?
Có thể cần đánh giá. Không phải tất cả trẻ đều đứng độ ở cùng một tuổi. Cần xem tốc độ tăng độ và tình trạng mắt thực tế.
Trẻ chưa cận nhưng cha mẹ đều cận có cần kính kiểm soát không?
Không nên tự ý đeo kính kiểm soát cận chỉ vì nguy cơ gia đình. Nên theo dõi mắt định kỳ, tăng hoạt động ngoài trời và chú ý thói quen nhìn gần.
Tuổi hay số độ quan trọng hơn?
Không nên tách riêng. Tuổi bắt đầu cận, số độ hiện tại, tốc độ tăng độ và chiều dài nhãn cầu đều cần được xem xét cùng nhau.