Kính kiểm soát cận và kính cận bình thường khác nhau thế nào?
Kính cận bình thường và kính kiểm soát cận đều có thể giúp trẻ nhìn rõ, nhưng mục tiêu thiết kế không giống nhau. Kính cận thông thường chủ yếu có nhiệm vụ điều chỉnh độ cận để trẻ nhìn xa rõ hơn. Trong khi đó, tròng kính kiểm soát cận vừa điều chỉnh độ kính, vừa có thêm thiết kế quang học chuyên biệt nhằm hỗ trợ làm chậm tiến triển cận thị và sự kéo dài quá mức của nhãn cầu.
Có thể hiểu đơn giản:
Kính cận thường: giúp trẻ nhìn rõ.
Kính kiểm soát cận: giúp trẻ nhìn rõ + hỗ trợ làm chậm tiến triển cận thị.
Điều này không có nghĩa kính thông thường là kính “xấu” hoặc kính kiểm soát cận có thể bảo đảm trẻ không tăng độ. Hai loại kính phục vụ những mục tiêu khác nhau.
So sánh nhanh kính kiểm soát cận và kính cận bình thường
| Tiêu chí | Kính cận bình thường | Kính kiểm soát cận |
|---|---|---|
| Giúp trẻ nhìn rõ | Có | Có |
| Điều chỉnh độ cận | Có | Có |
| Thiết kế chuyên biệt nhằm làm chậm tiến triển cận | Không | Có |
| Hỗ trợ hạn chế kéo dài nhãn cầu | Không phải mục tiêu thiết kế | Có |
| Cần lấy thông số lắp kính chính xác | Có | Đặc biệt quan trọng |
| Cần theo dõi định kỳ | Có | Có, thường cần theo dõi sát hơn |
| Giá thành | Thường thấp hơn | Thường cao hơn |
| Phù hợp mọi trẻ cận? | Tùy trường hợp | Không, cần đánh giá nguy cơ tiến triển |
Điểm cần nhớ là: Kính kiểm soát cận không phải đơn giản là một chiếc kính cận bình thường có lớp phủ tốt hơn. Khác biệt chủ yếu nằm ở thiết kế quang học của tròng kính.
Phụ huynh có thể xem: Tròng kính kiểm soát cận thị
Kính cận bình thường hoạt động như thế nào?
Khi trẻ bị cận, ánh sáng từ vật ở xa có xu hướng hội tụ phía trước võng mạc thay vì đúng trên võng mạc. Tròng kính cận thông thường được thiết kế với độ kính phù hợp để đưa điểm hội tụ về vị trí thích hợp hơn, từ đó giúp trẻ nhìn xa rõ.
Ví dụ: Trẻ cận -2,00D.
Sau khi được kiểm tra và lắp tròng đúng độ, trẻ có thể nhìn bảng, biển báo và các vật ở xa rõ hơn. Đây là chức năng rất quan trọng. Không nên đánh giá thấp vai trò của kính cận thông thường. Một chiếc kính đúng độ giúp trẻ:
- nhìn rõ;
- học tập thuận lợi hơn;
- giảm việc phải nheo mắt;
- cải thiện chất lượng thị giác;
- và sử dụng hai mắt tốt hơn trong sinh hoạt.
Tuy nhiên, tròng kính đơn tròng thông thường không được thiết kế với mục tiêu chủ động làm chậm tiến triển cận thị.
Vậy tại sao trẻ đeo kính đúng độ vẫn có thể tăng cận?
Đây là câu hỏi rất nhiều phụ huynh thắc mắc. Một số người nghĩ: “Con đeo kính rồi mà vẫn tăng độ, vậy kính làm tăng cận?” Cách hiểu này không đúng. Kính cận thông thường giúp điều chỉnh thị lực hiện tại, nhưng cận thị ở trẻ có thể tiếp tục tiến triển vì mắt vẫn đang phát triển.
Ở nhiều trẻ cận thị, nhãn cầu tiếp tục dài ra theo thời gian. Khi chiều dài nhãn cầu tăng quá mức so với hệ quang học của mắt, độ cận có thể tiếp tục tăng. Vì vậy: Trẻ tăng cận trong khi đeo kính không có nghĩa chiếc kính gây tăng cận. Nó có thể đơn giản là quá trình cận thị của trẻ vẫn tiếp tục tiến triển.
Nếu muốn hiểu rõ hơn, phụ huynh có thể xem bài: Nhãn cầu dài ra là gì? Vì sao trẻ tăng cận?
Kính kiểm soát cận khác ở điểm nào?
Tròng kính kiểm soát cận cũng có vùng giúp trẻ nhìn rõ theo độ kính. Nhưng ngoài phần chỉnh thị lực, trên tròng còn có các vùng quang học chuyên biệt. Những vùng này tạo ra tín hiệu quang học khác với kính đơn tròng thông thường nhằm tác động đến quá trình phát triển của mắt.
Tùy thương hiệu, cấu trúc có thể khác nhau. Ví dụ:
Essilor Stellest
Sử dụng công nghệ H.A.L.T. với hệ thống vi thấu kính được bố trí thành nhiều vòng.
HOYA MiYOSMART
Sử dụng công nghệ D.I.M.S., gồm vùng chỉnh thị lực kết hợp nhiều phân đoạn tạo tín hiệu lệch tiêu.
ZEISS MyoCare
Sử dụng C.A.R.E. kết hợp ClearFocus, với các cấu trúc quang học dạng vòng và thiết kế mặt sau được tối ưu. Các hãng dùng cách thiết kế khác nhau nhưng cùng hướng đến một mục tiêu: vừa giúp trẻ nhìn rõ, vừa tạo tín hiệu nhằm hỗ trợ làm chậm tiến triển cận thị.
Kính kiểm soát cận có làm trẻ hết tăng độ không?
Không thể bảo đảm. Đây là điều phụ huynh nên hiểu ngay từ đầu. Các nghiên cứu cho thấy nhiều thiết kế kính kiểm soát cận có thể làm giảm tốc độ tiến triển trung bình so với kính đơn tròng thông thường trong các nhóm trẻ được nghiên cứu.
Nhưng:
- không phải trẻ nào cũng đáp ứng giống nhau;
- trẻ vẫn có thể tăng độ;
- chiều dài nhãn cầu vẫn có thể tăng;
- và mức hiệu quả ở từng trẻ không thể dự đoán chính xác chỉ từ con số quảng cáo.
Vì vậy, không nên hiểu: “Đeo kính kiểm soát cận = đứng độ.” Cách diễn đạt phù hợp hơn là: Kính kiểm soát cận nhằm hỗ trợ làm chậm tốc độ tiến triển so với khi chỉ sử dụng phương pháp chỉnh thị lực không có mục tiêu kiểm soát cận.
Kính cận bình thường có “0% hiệu quả kiểm soát cận” không?
Không nên diễn đạt theo kiểu tuyệt đối như vậy. Kính đơn tròng thông thường không được thiết kế với mục tiêu làm chậm cận thị.
Đó khác với việc khẳng định: “Kính thường hoàn toàn vô dụng.” Kính thường vẫn thực hiện rất tốt nhiệm vụ chính của nó: giúp trẻ nhìn rõ theo đúng độ kính.
Trong nghiên cứu kiểm soát cận, kính đơn tròng thường được sử dụng làm nhóm đối chứng để so sánh với các thiết kế chuyên biệt. Nếu tròng kiểm soát cận cho kết quả tiến triển chậm hơn nhóm kính đơn tròng, điều đó cho thấy lợi ích của thiết kế kiểm soát cận. Nhưng về truyền thông cho phụ huynh, nên nói: “Kính đơn tròng không có thiết kế chuyên biệt nhằm làm chậm tiến triển cận.” thay vì: “Kính thường không có tác dụng.”
Có phải kính kiểm soát cận chỉ khác ở lớp phủ?
Không. Đây là một hiểu nhầm khá phổ biến. Các lớp phủ như:
- hạn chế phản xạ;
- tăng độ cứng;
- hỗ trợ dễ vệ sinh;
- lọc một phần tia UV;
- hoặc một số tính năng liên quan ánh sáng;
không phải yếu tố chính tạo nên khả năng kiểm soát cận. Điểm cốt lõi nằm ở thiết kế quang học của tròng.
Ví dụ, MiYOSMART có cấu trúc D.I.M.S.; Stellest có H.A.L.T.; MyoCare có C.A.R.E. Do đó: một tròng cận thông thường có lớp phủ cao cấp vẫn không tự biến thành tròng kiểm soát cận.
Kính kiểm soát cận có nhìn rõ bằng kính thường không?
Mục tiêu của các thiết kế hiện đại là vừa kiểm soát cận vừa duy trì thị lực sử dụng tốt. Phần trung tâm hoặc vùng chỉnh độ của tròng vẫn giúp trẻ nhìn rõ. Tuy nhiên, vì trên tròng có thêm các vùng quang học đặc biệt nên một số trẻ có thể cảm nhận khác kính đơn tròng, đặc biệt trong giai đoạn đầu.
Có thể có:
- cảm giác hơi khác khi liếc mắt;
- cần một thời gian thích nghi;
- hoặc cảm nhận vùng ngoại vi khác so với kính cũ.
Phần lớn trẻ có thể thích nghi tốt, nhưng mức độ khác nhau ở từng người. Đây cũng là lý do việc:
- chọn gọng;
- lấy tâm mắt;
- lấy chiều cao;
- và lắp tròng chính xác
đặc biệt quan trọng.
Gọng kính có quan trọng hơn khi dùng tròng kiểm soát cận không?
Có. Với kính thông thường, gọng vừa khuôn mặt đã quan trọng. Với kính kiểm soát cận, điều này càng đáng chú ý vì thiết kế của tròng có các vùng quang học được bố trí theo vị trí xác định. Nếu gọng:
- quá rộng;
- thường xuyên tụt xuống;
- nghiêng lệch;
- càng kính quá dài;
- hoặc tâm mắt không nằm đúng vị trí;
thì mắt trẻ có thể không sử dụng tròng đúng như thiết kế ban đầu. Vì trẻ thường xuyên:
- chạy nhảy;
- cúi đầu;
- nhìn lên bảng;
- nhìn xuống sách;
- và thay đổi hướng mắt,
gọng cần giữ được vị trí tương đối ổn định. Do đó, khi mua kính kiểm soát cận, không nên chỉ tập trung vào thương hiệu tròng mà bỏ qua độ vừa của gọng và chất lượng lắp kính.
Kính kiểm soát cận có đắt hơn kính thường không?
Thông thường có. Kính kiểm soát cận sử dụng thiết kế quang học chuyên biệt, quá trình sản xuất và nghiên cứu khác kính đơn tròng phổ thông. Giá cũng có thể thay đổi tùy:
- thương hiệu;
- loại tròng;
- chiết suất;
- lớp phủ;
- độ kính;
- chính sách của từng hãng;
- và thị trường.
Tuy nhiên, cách đánh giá hợp lý không phải: “Kính đắt hơn có đáng tiền không?” mà nên hỏi: “Trẻ này có nguy cơ tiến triển cận đủ để lợi ích của kiểm soát cận trở nên đáng cân nhắc không?”
Nếu một trẻ còn nhỏ và cận đang tăng nhanh, mục tiêu giảm lượng cận tích lũy trong nhiều năm có thể có giá trị lớn hơn so với chỉ nhìn chi phí của một cặp kính tại thời điểm hiện tại. Ngược lại, không nên bán kính kiểm soát cận cho mọi trẻ chỉ vì sản phẩm cao cấp hơn.
Trẻ mới cận nhẹ có cần kính kiểm soát cận không?
Không thể quyết định chỉ bằng số độ. Ví dụ, hai trẻ cùng cận -0,50D:
Trẻ 7 tuổi
- mới phát hiện cận;
- cha mẹ đều cận;
- độ thay đổi nhanh;
- còn nhiều năm phát triển.
Trẻ 16 tuổi
- mới cận nhẹ;
- độ gần như ổn định;
- không có dấu hiệu tiến triển nhanh.
Hai trẻ có thể cần kế hoạch hoàn toàn khác nhau. Vì vậy: mức độ cận hiện tại không quan trọng bằng tuổi khởi phát + tốc độ tiến triển + nguy cơ tương lai.
Xem thêm: Trẻ mới cận 0.5 độ có cần kiểm soát cận không?
Trẻ bao nhiêu tuổi nên chuyển sang kính kiểm soát cận?
Không có một tuổi cố định áp dụng cho mọi trẻ. Nhiều nghiên cứu về tròng kiểm soát cận tập trung vào nhóm trẻ trong độ tuổi học đường. Nhưng điều quyết định không chỉ là tuổi. Cần xem:
- trẻ đã cận chưa;
- cận từ khi nào;
- tăng bao nhiêu độ;
- chiều dài nhãn cầu;
- tình trạng mắt;
- và sản phẩm cụ thể có phù hợp không.
Phụ huynh có thể xem thêm: Trẻ bao nhiêu tuổi có thể dùng kính kiểm soát cận?
Có nên đeo kính cận thiếu độ để hạn chế tăng cận?
Không nên cố tình đeo thiếu độ với mục tiêu kiểm soát cận. Trước đây có quan điểm rằng cho trẻ đeo kính nhẹ hơn độ thật có thể khiến mắt “bớt phụ thuộc kính”. Các thử nghiệm lâm sàng không cho thấy đây là chiến lược kiểm soát cận hiệu quả; một số nghiên cứu thậm chí ghi nhận tiến triển nhiều hơn hoặc không có lợi ích.
Vì vậy: đeo thiếu độ không phải lựa chọn thay thế cho kính kiểm soát cận. Trẻ nên được chỉnh thị lực phù hợp dựa trên kết quả kiểm tra mắt.
Nếu trẻ đang đeo kính thường tốt thì có cần đổi sang kính kiểm soát cận?
Không nhất thiết phải đổi chỉ vì trên thị trường có sản phẩm mới. Nên xem trước:
Độ có đang tăng không?
Nếu độ ổn định, mức độ cần can thiệp có thể khác.
Trẻ bao nhiêu tuổi?
Trẻ càng nhỏ khi bắt đầu cận càng cần quan tâm nguy cơ tiến triển.
Chiều dài nhãn cầu có đang tăng nhanh không?
Nếu có dữ liệu, đây là thông tin hữu ích.
Có yếu tố nguy cơ khác không?
Ví dụ:
- cha mẹ cận;
- ít hoạt động ngoài trời;
- nhìn gần nhiều;
- bắt đầu cận sớm.
Nếu trẻ đang có cận thị tiến triển, đây là thời điểm hợp lý để thảo luận về các phương pháp kiểm soát.
Nếu trẻ đã dùng kính kiểm soát cận nhưng vẫn tăng độ thì sao?
Điều đó không tự động nghĩa kính “không có tác dụng”. Cần đánh giá:
- trẻ tăng bao nhiêu độ;
- tăng trong khoảng thời gian nào;
- chiều dài nhãn cầu thay đổi ra sao;
- trẻ có đeo kính đủ thời gian không;
- gọng có tụt không;
- tâm kính có còn đúng không;
- và tốc độ tiến triển trước khi điều trị như thế nào.
Ví dụ: Một trẻ trước đây tăng 1,00D/năm nhưng sau khi điều trị tăng 0,50D/năm có thể đã có mức tiến triển chậm hơn, dù vẫn tăng độ.
Không thể đánh giá hiệu quả chỉ bằng câu: “Có tăng độ hay không?” Cần đánh giá tốc độ tăng.
Kính kiểm soát cận có thay thế hoạt động ngoài trời không?
Không. Trẻ vẫn nên duy trì:
- hoạt động ngoài trời;
- khoảng cách nhìn gần hợp lý;
- nghỉ mắt;
- ánh sáng học tập phù hợp;
- kiểm tra mắt định kỳ.
Kính là một phần của kế hoạch quản lý cận, không phải toàn bộ kế hoạch.
Xem thêm: Trẻ cận nên hoạt động ngoài trời bao lâu mỗi ngày?
Kính kiểm soát cận có thay thế Ortho-K hoặc atropine không?
Không thể nói phương pháp nào thay thế hoàn toàn phương pháp nào. Hiện nay kiểm soát cận có nhiều hướng:
- tròng kính gọng chuyên biệt;
- kính áp tròng kiểm soát cận;
- Ortho-K;
- atropine theo chỉ định bác sĩ;
- và trong một số trường hợp có thể cân nhắc phối hợp.
Mỗi phương pháp có:
- ưu điểm;
- hạn chế;
- chi phí;
- mức độ thuận tiện;
- yêu cầu theo dõi;
- và nguy cơ riêng.
Vì vậy lựa chọn cần cá thể hóa.
Phụ huynh có thể xem:
Ortho-K và kính kiểm soát cận khác nhau thế nào?
và
Atropine kiểm soát cận là gì? Có nên dùng cho trẻ?
Khi nào kính cận bình thường vẫn có thể là lựa chọn phù hợp?
Không phải cứ trẻ bị cận là kính kiểm soát cận bắt buộc phải được lựa chọn. Kính đơn tròng có thể vẫn được sử dụng trong những tình huống phù hợp tùy đánh giá chuyên môn, ví dụ khi:
- cần điều chỉnh thị lực trước tiên;
- chưa xác định rõ xu hướng tiến triển;
- chưa có điều kiện sử dụng một phương pháp kiểm soát chuyên biệt;
- hoặc có những yếu tố khiến một sản phẩm cụ thể không phù hợp.
Điều quan trọng là trẻ không nên chỉ được lắp kính rồi bỏ theo dõi trong nhiều năm. Nếu đang dùng kính đơn tròng, vẫn nên kiểm tra lại định kỳ để biết độ cận có đang tiến triển hay không.
Khi nào nên cân nhắc kính kiểm soát cận?
Phụ huynh nên trao đổi về kiểm soát cận khi trẻ:
- bắt đầu cận từ nhỏ;
- độ tiếp tục tăng;
- tăng khoảng 0,50D/năm hoặc hơn;
- liên tục phải thay kính;
- có cha hoặc mẹ cận;
- chiều dài nhãn cầu tăng đáng chú ý;
- hoặc được đánh giá có nguy cơ tiến triển cao.
Không cần chờ đến khi trẻ cận 3–4 độ mới bắt đầu quan tâm. Mục tiêu của kiểm soát cận là hạn chế lượng cận tích lũy trong tương lai, vì vậy thời điểm trẻ còn cận nhẹ nhưng đang tiến triển có thể rất đáng chú ý.
Phụ huynh có thể xem: Kiểm soát cận thị ở trẻ em
Nên chọn kính thường hay kính kiểm soát cận?
Có thể dùng bảng sau như một cách suy nghĩ đơn giản:
| Tình huống | Hướng nên cân nhắc |
| Trẻ cần nhìn rõ nhưng chưa xác định nguy cơ tiến triển | Điều chỉnh đúng độ và theo dõi |
| Trẻ cận từ nhỏ | Đánh giá nguy cơ kiểm soát cận |
| Trẻ tăng độ nhanh | Cân nhắc phương pháp kiểm soát cận |
| Trẻ có nhiều yếu tố nguy cơ | Theo dõi sát và đánh giá sớm |
| Trẻ đã ổn định độ | Cá thể hóa, không nhất thiết phải đổi chỉ vì có sản phẩm mới |
| Trẻ đang kiểm soát cận nhưng vẫn tăng nhanh | Đánh giá lại toàn bộ kế hoạch |
Không nên chọn chỉ dựa vào: giá → thương hiệu → tỷ lệ quảng cáo. Nên chọn dựa trên: tình trạng mắt → nguy cơ tiến triển → khả năng sử dụng → theo dõi thực tế.
Kết luận: kính kiểm soát cận và kính cận thường khác nhau ở đâu?
Sự khác biệt cốt lõi là mục tiêu thiết kế.
Kính cận bình thường
Giúp điều chỉnh độ để trẻ nhìn rõ.
Kính kiểm soát cận
Vừa điều chỉnh độ để nhìn rõ, vừa sử dụng thiết kế quang học chuyên biệt nhằm hỗ trợ làm chậm tiến triển cận thị và kéo dài nhãn cầu. Kính thường không phải kính “kém”. Kính kiểm soát cận cũng không phải kính “chữa khỏi cận”. Vấn đề là trẻ cần gì.
Nếu trẻ:
- còn nhỏ;
- cận đang tiến triển;
- có nhiều yếu tố nguy cơ;
thì việc chỉ giúp trẻ nhìn rõ có thể chưa phải toàn bộ mục tiêu cần quan tâm. Khi đó, phụ huynh nên đánh giá thêm câu hỏi: “Ngoài việc chỉnh đúng độ, có nên chủ động kiểm soát tốc độ tiến triển cận của trẻ hay không?” Đây chính là điểm khác biệt giữa chỉnh cận và kiểm soát cận.
Câu hỏi thường gặp
Kính cận bình thường có làm tăng độ cận không?
Không có cơ sở để nói kính đúng độ làm trẻ tăng cận. Cận thị có thể tiếp tục tiến triển vì mắt trẻ vẫn phát triển. Kính đơn tròng chủ yếu giúp điều chỉnh thị lực chứ không được thiết kế để làm chậm tiến triển.
Kính kiểm soát cận có làm đứng độ hoàn toàn không?
Không thể bảo đảm. Mục tiêu là hỗ trợ làm chậm tiến triển. Một số trẻ vẫn tăng độ trong quá trình sử dụng.
Kính kiểm soát cận có nhìn rõ như kính thường không?
Các thiết kế hiện đại được phát triển để vừa điều chỉnh thị lực vừa hỗ trợ kiểm soát cận. Khả năng thích nghi khác nhau ở từng trẻ và việc lắp kính chính xác rất quan trọng.
Kính kiểm soát cận có phải kính chống ánh sáng xanh không?
Không. Đây là hai khái niệm khác nhau. Khả năng kiểm soát cận chủ yếu đến từ thiết kế quang học chuyên biệt, không phải chỉ từ lớp lọc ánh sáng xanh.
Trẻ mới cận 0.5 độ nên chọn kính thường hay kính kiểm soát cận?
Không thể quyết định chỉ bằng mức -0,50D. Cần xem tuổi, tốc độ tăng độ, tiền sử gia đình, chiều dài nhãn cầu và các yếu tố nguy cơ khác.
Loại kính kiểm soát cận nào tốt nhất?
Không có một sản phẩm tốt nhất cho mọi trẻ. Stellest, MiYOSMART, ZEISS MyoCare và các thiết kế khác sử dụng công nghệ khác nhau. Nên lựa chọn dựa trên tình trạng thực tế và khả năng theo dõi lâu dài.
Có nên đeo kính thiếu độ thay vì mua kính kiểm soát cận?
Không nên cố tình đeo thiếu độ để kiểm soát cận. Các thử nghiệm không cho thấy đây là giải pháp hiệu quả và một số nghiên cứu còn ghi nhận kết quả bất lợi.