Kính kiểm soát cận có thực sự hiệu quả không?

Có. Nhiều loại tròng kính kiểm soát cận hiện đại đã có các thử nghiệm lâm sàng cho thấy khả năng hỗ trợ làm chậm tăng độ cận và sự kéo dài nhãn cầu ở trẻ so với kính cận đơn tròng thông thường.

Tuy nhiên, “có hiệu quả” không đồng nghĩa với:

  • trẻ chắc chắn đứng độ;
  • trẻ sẽ không tăng cận nữa;
  • mọi trẻ đều đạt cùng một tỷ lệ hiệu quả;
  • hay loại kính quảng cáo tỷ lệ cao nhất chắc chắn là lựa chọn tốt nhất.

Các nghiên cứu thường đánh giá kết quả trung bình của một nhóm trẻ. Trong thực tế, từng trẻ có thể đáp ứng khác nhau.

Vì vậy, cách hiểu phù hợp nhất là:

Kính kiểm soát cận có bằng chứng giúp làm chậm tiến triển cận thị, nhưng mục tiêu là làm chậm chứ không phải bảo đảm dừng hoàn toàn.

Kính kiểm soát cận và kính cận bình thường khác nhau thế nào?


Kính kiểm soát cận “hiệu quả” nghĩa là gì?

Đây là điều cần hiểu trước khi xem các con số 50%, 60% hay 70% trong quảng cáo.

Hiệu quả kiểm soát cận thường được đánh giá dựa trên hai thông số chính:

1. Độ cận thay đổi bao nhiêu?

Độ cận được tính bằng diop (D).

Ví dụ:

Một nhóm trẻ sử dụng kính thông thường tăng trung bình:

-1,00D

trong một khoảng thời gian.

Nhóm dùng kính kiểm soát cận tăng trung bình:

-0,50D

trong cùng khoảng thời gian.

Điều đó cho thấy nhóm dùng kính kiểm soát cận có mức tiến triển thấp hơn.

Trẻ bao nhiêu tuổi có thể dùng kính kiểm soát cận?


2. Nhãn cầu dài thêm bao nhiêu?

Chiều dài nhãn cầu được đo bằng milimét (mm).

Ở phần lớn trẻ cận thị tiến triển, độ cận tăng có liên quan đến việc nhãn cầu tiếp tục dài ra.

Do đó, nghiên cứu hiện đại thường không chỉ hỏi:

“Độ giảm được bao nhiêu?”

mà còn đánh giá:

“Nhãn cầu dài thêm bao nhiêu?”

Đây là một chỉ số đặc biệt quan trọng khi đánh giá phương pháp kiểm soát cận.

Nếu muốn hiểu kỹ hơn, phụ huynh có thể xem bài Nhãn cầu dài ra là gì? Vì sao trẻ tăng cận?


Các nghiên cứu hiện nay nói gì?

Bằng chứng hiện nay không chỉ đến từ một hãng kính.

Nhiều thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng đã được thực hiện với các thiết kế tròng kính kiểm soát cận khác nhau.

Khi tổng hợp nhiều nghiên cứu, nhìn chung trẻ sử dụng các thiết kế tròng kính kiểm soát cận hiện đại có:

  • mức tăng độ cận thấp hơn;
  • và mức kéo dài nhãn cầu ít hơn

so với trẻ sử dụng kính đơn tròng thông thường.

Đây là lý do tròng kính gọng kiểm soát cận hiện được xem là một trong những phương pháp có cơ sở khoa học trong quản lý cận thị trẻ em.

Tuy nhiên, không phải tất cả các thiết kế đều cho hiệu quả giống nhau.

Những thiết kế tròng kính thế hệ cũ và những thiết kế hiện đại sử dụng các vùng lệch tiêu hoặc vi thấu kính chuyên biệt có thể cho kết quả rất khác nhau.

Do đó, không nên gom tất cả vào một nhóm rồi nói:

“Kính kiểm soát cận đều giống nhau.”


Hiệu quả trung bình của kính kiểm soát cận là bao nhiêu?

Không có một tỷ lệ duy nhất.

Một phân tích tổng hợp các thử nghiệm ngẫu nhiên được công bố gần đây cho thấy, khi gộp nhiều thiết kế tròng kiểm soát cận khác nhau, nhóm sử dụng tròng kiểm soát cận có mức:

  • tăng độ cận ít hơn khoảng 0,31D;
  • kéo dài nhãn cầu ít hơn khoảng 0,15 mm

so với kính đơn tròng trong các nghiên cứu được tổng hợp.

Một số thiết kế hiện đại cho kết quả lớn hơn mức trung bình này.

Nhưng điều này không có nghĩa một trẻ cụ thể sẽ giảm chính xác 0,31D hoặc 0,15 mm.

Con số tổng hợp chỉ cho biết:

Xét trên nhiều nghiên cứu, kính kiểm soát cận thực sự tạo ra khác biệt so với kính đơn tròng thông thường.


Tại sao có hãng nói hiệu quả 50%, hãng khác 60–70%?

Vì cách tính và thiết kế nghiên cứu có thể khác nhau.

Ví dụ, một nghiên cứu có thể so:

  • trẻ dùng kính kiểm soát cận;
  • với trẻ dùng kính đơn tròng;

trong 1 năm.

Một nghiên cứu khác có thể theo dõi:

  • nhóm tuổi khác;
  • độ cận khác;
  • 2 năm;
  • sử dụng loại tròng khác;
  • hoặc dùng cách tính tỷ lệ khác.

Nếu lấy phần trăm từ hai nghiên cứu khác nhau rồi đặt cạnh nhau:

Tròng A: 60%
Tròng B: 67%

và kết luận:

“67% tốt hơn 60%”

thì chưa đủ cơ sở khoa học.

Để kết luận sản phẩm A tốt hơn B, lý tưởng nhất cần có nghiên cứu so sánh trực tiếp trong điều kiện tương đồng.


Ví dụ: 60% hiệu quả có nghĩa gì?

Đây là một trong những hiểu nhầm phổ biến nhất.

Giả sử trong một nghiên cứu:

Nhóm kính thường

Tăng trung bình:

1,00D

Nhóm kính kiểm soát cận

Tăng trung bình:

0,40D

Chênh lệch tương đối là khoảng 60%.

Nhưng điều này không có nghĩa:

“Con tôi đáng lẽ tăng 1 độ, đeo kính này chắc chắn chỉ tăng 0,4 độ.”

Bởi vì chúng ta không biết chính xác nếu không dùng kính, riêng trẻ đó sẽ tăng bao nhiêu.

Tỷ lệ 60% phản ánh kết quả trung bình giữa các nhóm trong nghiên cứu, không phải lời đảm bảo dành cho từng trẻ.


Có trẻ đeo kính kiểm soát cận mà vẫn tăng độ không?

Có. Và điều đó không nhất thiết có nghĩa kính không hiệu quả.

Ví dụ:

Trước khi kiểm soát cận, một trẻ tăng:

-1,00D/năm.

Sau khi sử dụng kính kiểm soát cận, trẻ tăng:

-0,50D/năm.

Phụ huynh có thể nghĩ:

“Vẫn tăng 0,5 độ nên kính không có tác dụng.”

Nhưng nếu tốc độ tiến triển thực sự đã giảm từ khoảng 1,00D xuống 0,50D/năm thì phương pháp có thể đang mang lại lợi ích.

Vấn đề là trong thực tế, chúng ta không có một “bản sao” của cùng đứa trẻ để biết nếu không điều trị thì mắt sẽ tăng chính xác bao nhiêu.

Do đó, hiệu quả cần được đánh giá bằng:

  • xu hướng trước điều trị;
  • tốc độ tăng độ sau điều trị;
  • tuổi;
  • chiều dài nhãn cầu;
  • thời gian sử dụng;
  • và dữ liệu qua nhiều lần kiểm tra.

Không nên đánh giá chỉ bằng tiêu chí:

“Có tăng độ hay không?”


Có trẻ đeo kính kiểm soát cận mà đứng độ hoàn toàn không?

Có thể có.

Trong các nghiên cứu, một số trẻ có mức thay đổi rất ít trong từng giai đoạn.

Nhưng cũng có trẻ vẫn tiếp tục tăng.

Do đó không nên lấy trường hợp:

“Con nhà tôi đeo 2 năm không tăng độ”

rồi suy ra mọi trẻ đều sẽ như vậy.

Tương tự, một trẻ tăng độ khá nhiều dù đang điều trị cũng không chứng minh toàn bộ công nghệ đó không hiệu quả.

Trong y khoa, cần nhìn vào dữ liệu của nhiều người và nghiên cứu có nhóm đối chứng, không chỉ những trường hợp cá biệt.


Tròng Stellest có hiệu quả không?

Essilor Stellest sử dụng thiết kế H.A.L.T. với các vi thấu kính được bố trí trên bề mặt tròng.

Các thử nghiệm lâm sàng đã ghi nhận trẻ sử dụng thiết kế này có:

  • tiến triển độ cận thấp hơn;
  • và kéo dài nhãn cầu ít hơn

so với nhóm kính đơn tròng.

Dữ liệu theo dõi dài hạn cũng tiếp tục được công bố.

Điều quan trọng là Essilor cũng lưu ý rằng tên gọi H.A.L.T. không có nghĩa cận thị sẽ “halt” – tức dừng hoàn toàn – ở mọi trẻ.

Vì vậy, cách diễn đạt phù hợp là:

Stellest hỗ trợ làm chậm tiến triển cận thị.

Không nên diễn đạt:

Stellest chống tăng độ tuyệt đối.


HOYA MiYOSMART có hiệu quả không?

MiYOSMART sử dụng công nghệ D.I.M.S.

Thử nghiệm ngẫu nhiên ban đầu ghi nhận nhóm trẻ sử dụng D.I.M.S. có mức tăng cận và kéo dài nhãn cầu thấp hơn nhóm kính đơn tròng.

Sau thử nghiệm ban đầu, trẻ còn được tiếp tục theo dõi trong nhiều năm.

Đây là một trong những lợi thế của MiYOSMART về thời gian dữ liệu theo dõi dài hạn.

Tuy nhiên, cần phân biệt:

  • thử nghiệm ngẫu nhiên ban đầu;
  • và các giai đoạn theo dõi dài hạn sau đó.

Không nên biến toàn bộ dữ liệu nhiều năm thành một tỷ lệ hiệu quả duy nhất.


ZEISS MyoCare có hiệu quả không?

ZEISS MyoCare sử dụng C.A.R.E. kết hợp ClearFocus.

Các nghiên cứu đa trung tâm tại châu Á và châu Âu đã ghi nhận trẻ đeo MyoCare có mức:

  • tăng cận thấp hơn;
  • và kéo dài nhãn cầu ít hơn

so với kính đơn tròng.

Dữ liệu tiếp tục được cập nhật theo thời gian.

Điều này cho thấy MyoCare cũng thuộc nhóm tròng kính kiểm soát cận có cơ sở nghiên cứu lâm sàng.

Nhưng tương tự Stellest và MiYOSMART:

không nên lấy phần trăm nghiên cứu riêng của MyoCare rồi so trực tiếp với tỷ lệ nghiên cứu của hãng khác để xếp hạng.


Vậy Stellest, MiYOSMART hay MyoCare hiệu quả nhất?

Hiện chưa có cơ sở đủ mạnh để nói:

Một trong ba luôn hiệu quả nhất cho mọi trẻ.

Cả ba sử dụng những thiết kế khác nhau:

  • Stellest: H.A.L.T.
  • MiYOSMART: D.I.M.S.
  • MyoCare: C.A.R.E. + ClearFocus.

Và đều có dữ liệu nghiên cứu hỗ trợ khả năng kiểm soát cận.

Nếu muốn so sánh chi tiết, phụ huynh có thể xem:

  • Stellest và MiYOSMART khác nhau thế nào?
  • Stellest và ZEISS MyoCare khác nhau thế nào?
  • MiYOSMART và ZEISS MyoCare khác nhau thế nào?

Mục tiêu không phải tìm “tròng có phần trăm cao nhất”, mà là tìm phương án phù hợp với trẻ và có thể duy trì tốt.


Vì sao hiệu quả khác nhau giữa từng trẻ?

Có nhiều nguyên nhân.

1. Tuổi của trẻ

Trẻ bắt đầu cận càng nhỏ thường có nguy cơ tiến triển cao hơn.

Một trẻ 7 tuổi và một trẻ 15 tuổi không nên được kỳ vọng có cùng tốc độ phát triển mắt.


2. Tốc độ tăng cận trước đó

Trẻ đang tăng 1,00D/năm có nền tiến triển khác với trẻ chỉ tăng 0,25D/năm.

Do đó, kết quả sau điều trị cần đặt trong bối cảnh trước khi điều trị.


3. Yếu tố gia đình

Cha hoặc mẹ bị cận, đặc biệt khi cả hai đều cận, là một yếu tố nguy cơ cần xem xét.


4. Thời gian đeo kính

Đây là yếu tố rất thực tế.

Tròng kiểm soát cận tạo tín hiệu quang học khi trẻ đang sử dụng kính.

Nếu kính được khuyến nghị đeo thường xuyên nhưng trẻ:

  • chỉ đeo khi nhìn bảng;
  • về nhà tháo;
  • cuối tuần ít đeo;
  • hoặc thường xuyên bỏ kính;

thì thời gian tiếp xúc với thiết kế kiểm soát cận cũng giảm.

Một số thử nghiệm với tròng có vi thấu kính cho thấy trẻ đeo kính nhiều giờ hơn trong ngày có kết quả kiểm soát tốt hơn.

Do đó:

một sản phẩm tốt nhưng trẻ không đeo đều có thể không đạt hiệu quả như mong đợi.


5. Gọng kính không vừa

Đây là yếu tố thường bị bỏ qua.

Nếu gọng:

  • tụt xuống mũi;
  • quá rộng;
  • bị lệch;
  • càng kính quá dài;
  • hoặc tâm kính thay đổi vị trí thường xuyên;

mắt trẻ có thể không sử dụng vùng quang học theo đúng thiết kế.

Do đó, với kính kiểm soát cận:

chọn gọng và lắp kính là một phần của phương pháp, không chỉ là yếu tố thời trang.


6. Vị trí lắp tròng

Khoảng cách đồng tử, chiều cao mắt và các thông số cần thiết phải được lấy phù hợp với yêu cầu của từng thiết kế.

Một tròng kiểm soát cận cao cấp nhưng lắp không đúng thông số không phải là một kết quả tối ưu.


7. Đặc điểm sinh học riêng của từng trẻ

Ngay cả khi:

  • cùng tuổi;
  • cùng độ;
  • dùng cùng loại kính;
  • đeo cùng số giờ;

hai trẻ vẫn có thể đáp ứng khác nhau.

Đó là lý do không thể cam kết:

“Dùng sản phẩm này chắc chắn giảm X% cho con.”


Đeo kính bao nhiêu giờ thì mới hiệu quả?

Không nên tự đặt một con số chung cho mọi sản phẩm.

Phần lớn các thiết kế kính kiểm soát cận được nghiên cứu trong điều kiện trẻ đeo kính phần lớn thời gian thức trong ngày.

Một số nghiên cứu cho thấy thời gian đeo nhiều hơn có liên quan đến hiệu quả tốt hơn.

Ví dụ, trong một thử nghiệm về tròng vi thấu kính phi cầu, nhóm trẻ đeo kính ít nhất khoảng 12 giờ/ngày có mức kiểm soát cao hơn nhóm tổng thể.

Điều đó không có nghĩa 11 giờ 59 phút là “không hiệu quả”.

Thông điệp thực tế là:

Nếu tròng được chỉ định để sử dụng thường xuyên, trẻ nên đeo đúng hướng dẫn thay vì chỉ đeo khi nhìn bảng.


Sau bao lâu mới biết kính có hiệu quả?

Không nên đánh giá chỉ sau vài tuần.

Kiểm soát cận là quá trình theo dõi dài hạn.

Thông thường cần so sánh dữ liệu qua nhiều lần kiểm tra, ví dụ:

  • thời điểm bắt đầu;
  • sau vài tháng;
  • 6 tháng;
  • 12 tháng;
  • và tiếp tục theo thời gian.

Tùy trường hợp, người theo dõi có thể kiểm tra:

  • thị lực;
  • độ cận;
  • độ loạn;
  • chiều dài nhãn cầu;
  • tình trạng gọng;
  • khả năng thích nghi;
  • và thời gian đeo kính.

Một lần đo có dao động nhẹ chưa đủ để kết luận phương pháp thất bại.


Chỉ nhìn số độ có đủ để đánh giá hiệu quả không?

Chưa đủ nếu có điều kiện theo dõi thêm.

Độ cận rất quan trọng.

Nhưng chiều dài nhãn cầu cũng cung cấp thêm thông tin hữu ích.

Ví dụ, trẻ có thể:

  • thay đổi độ không nhiều;
  • nhưng nhãn cầu vẫn tiếp tục dài ra.

Hoặc kết quả đo độ ở một lần kiểm tra có thể bị ảnh hưởng bởi điều tiết.

Vì vậy, nếu có điều kiện, việc theo dõi:

độ khúc xạ + chiều dài nhãn cầu

sẽ cung cấp bức tranh đầy đủ hơn.

Tuy nhiên, chiều dài nhãn cầu cũng không nên được xem là con số duy nhất quyết định hiệu quả.

Hai thông số bổ sung cho nhau.


Nếu trẻ vẫn tăng 0.5 độ/năm thì kính có thất bại không?

Không thể kết luận ngay.

Cần biết:

  • trẻ bao nhiêu tuổi;
  • trước đây tăng bao nhiêu;
  • chiều dài nhãn cầu thay đổi thế nào;
  • đeo kính bao nhiêu giờ;
  • và kết quả đã được theo dõi trong bao lâu.

Ví dụ:

Trước kiểm soát

Tăng khoảng:

1,00D/năm

Sau kiểm soát

Tăng:

0,50D/năm

Đây có thể là mức cải thiện đáng kể.

Nhưng nếu:

Trước kiểm soát

Tăng:

0,25D/năm

Sau kiểm soát

Tăng:

0,50D/năm

thì cần đánh giá theo hướng khác.

Do đó, không có một mốc duy nhất để nói kính “thành công” hay “thất bại”.


Nếu kính có hiệu quả, tại sao không dùng cho tất cả trẻ cận?

Vì quản lý cận cần cá thể hóa.

Cần cân nhắc:

  • trẻ bao nhiêu tuổi;
  • độ có đang tiến triển không;
  • nguy cơ tương lai;
  • phạm vi độ của sản phẩm;
  • độ loạn;
  • khả năng thích nghi;
  • chi phí;
  • khả năng đeo thường xuyên;
  • và kế hoạch theo dõi.

Một trẻ mới cận và có nguy cơ tiến triển cao có thể hưởng lợi từ việc kiểm soát sớm.

Một trường hợp khác có thể cần đánh giá thêm trước khi lựa chọn phương pháp.

Vì vậy, điều hợp lý không phải:

“Mọi trẻ cận đều phải dùng cùng một loại tròng.”

mà là:

Mọi trẻ cận nên được đánh giá nguy cơ tiến triển và được giải thích các lựa chọn phù hợp.


Trẻ cận nhẹ có đáng dùng kính kiểm soát cận không?

Có thể đáng cân nhắc.

Mức độ cận hiện tại không phải yếu tố duy nhất.

Một trẻ 7 tuổi mới cận -0,50D có thể còn nhiều năm tiến triển phía trước.

Ngược lại, một trẻ lớn hơn có độ cận cao hơn nhưng đã ổn định có thể có bối cảnh khác.

Do đó, không nên chờ đến khi:

-2,00D, -3,00D hoặc -4,00D

rồi mới bắt đầu nghĩ đến kiểm soát.

Xem thêm bài:

Trẻ mới cận 0.5 độ có cần kiểm soát cận không?


Kính kiểm soát cận có làm giảm nguy cơ cận nặng sau này không?

Đây chính là mục tiêu dài hạn của kiểm soát cận.

Nếu có thể làm chậm lượng cận tích lũy trong nhiều năm, trẻ có khả năng bước vào tuổi trưởng thành với mức cận thấp hơn so với trường hợp tiến triển nhanh hơn.

Điều này quan trọng vì cận thị cao và chiều dài nhãn cầu lớn hơn có liên quan đến nguy cơ cao hơn của một số vấn đề mắt về lâu dài.

Tuy nhiên, không thể dự đoán chính xác:

“Đeo kính này sẽ giúp con tránh được bao nhiêu độ khi 18 tuổi.”

Do đó, mục tiêu nên được trình bày là:

giảm tốc độ tiến triển và giảm lượng cận tích lũy khi có thể, thay vì hứa hẹn một kết quả cuối cùng cố định.


Kính kiểm soát cận có chữa khỏi cận không?

Không.

Đây là hai khái niệm hoàn toàn khác nhau.

Kính kiểm soát cận:

  • điều chỉnh độ hiện tại để trẻ nhìn rõ;
  • hỗ trợ làm chậm tiến triển.

Kính không làm:

  • nhãn cầu đã dài trở lại bình thường;
  • xóa hoàn toàn độ cận;
  • hoặc bảo đảm trẻ không tăng độ nữa.

Xem kiểm soát cận như quản lý một quá trình đang tiến triển, chứ không phải “chữa khỏi bằng một cặp kính”.


Kính kiểm soát cận hay Ortho-K hiệu quả hơn?

Cả hai đều có bằng chứng kiểm soát cận.

Ortho-K sử dụng kính áp tròng cứng đeo khi ngủ.

Kính kiểm soát cận là kính gọng sử dụng vào ban ngày.

Hai phương pháp khác nhau về:

  • cơ chế;
  • cách sử dụng;
  • chăm sóc;
  • nguy cơ;
  • chi phí;
  • và mức độ thuận tiện.

Không nên chọn chỉ bằng cách so một tỷ lệ phần trăm.

Phụ huynh có thể xem bài:

Ortho-K và kính kiểm soát cận khác nhau thế nào?


Kính kiểm soát cận hay atropine hiệu quả hơn?

Cũng không có câu trả lời duy nhất.

Atropine là thuốc nhỏ mắt, trong khi tròng kiểm soát cận là phương pháp quang học.

Nồng độ atropine khác nhau cũng cho mức hiệu quả và tác dụng phụ khác nhau.

Trong một số trường hợp, bác sĩ có thể cân nhắc phối hợp phương pháp.

Nhưng:

không nên tự kết hợp với suy nghĩ càng nhiều phương pháp càng tốt.

Xem thêm:

Atropine kiểm soát cận là gì? Có nên dùng cho trẻ?


Có cần hoạt động ngoài trời nếu đã dùng kính kiểm soát cận?

Có.

Kính không thay thế toàn bộ việc quản lý cận.

Trẻ vẫn nên:

  • dành thời gian ngoài trời;
  • tránh nhìn quá gần kéo dài;
  • nghỉ mắt khi học;
  • có môi trường học phù hợp;
  • và kiểm tra mắt định kỳ.

Hoạt động ngoài trời có bằng chứng đặc biệt rõ trong việc hỗ trợ giảm nguy cơ xuất hiện cận thị và vẫn là một thói quen tốt đối với trẻ đã cận.

Xem thêm:

Trẻ cận nên hoạt động ngoài trời bao lâu mỗi ngày?


5 dấu hiệu cho thấy cần đánh giá lại phương pháp đang dùng

Phụ huynh nên đưa trẻ kiểm tra lại khi:

1. Độ vẫn tăng nhanh

Đặc biệt nếu tốc độ không giảm so với trước.

2. Chiều dài nhãn cầu tiếp tục tăng đáng chú ý

Nếu có dữ liệu theo dõi.

3. Trẻ thường xuyên tháo kính

Hiệu quả thực tế phụ thuộc nhiều vào việc sử dụng đúng.

4. Gọng thường xuyên tụt hoặc lệch

Có thể cần chỉnh hoặc đổi gọng.

5. Trẻ nhìn không rõ hoặc khó chịu

Cần kiểm tra lại độ, tròng, gọng và tình trạng mắt.

Không nên chỉ tiếp tục sử dụng nhiều năm mà không đánh giá lại.


Vậy kính kiểm soát cận có đáng tiền không?

Đây không phải câu hỏi có thể trả lời chỉ bằng giá kính.

Cần đặt nó trong bối cảnh:

Trẻ có nguy cơ tiến triển cận hay không?

Nếu trẻ:

  • bắt đầu cận từ nhỏ;
  • tăng độ nhanh;
  • còn nhiều năm phát triển;
  • có nhiều yếu tố nguy cơ;

thì việc làm chậm lượng cận tích lũy có thể mang lại giá trị lâu dài.

Nhưng nếu chỉ nghĩ:

“Tròng đắt hơn chắc chắn tốt hơn”

thì không đúng.

Giá trị của kính kiểm soát cận nằm ở:

bằng chứng của thiết kế + chọn đúng trường hợp + lắp đúng + đeo đúng + theo dõi đúng.


7 điều phụ huynh nên hỏi trước khi mua kính kiểm soát cận

Thay vì chỉ hỏi:

“Kính này giảm tăng cận bao nhiêu phần trăm?”

hãy hỏi:

  1. Đây là công nghệ kiểm soát cận nào?
  2. Có nghiên cứu lâm sàng trên trẻ em không?
  3. Nghiên cứu đo cả độ cận và chiều dài nhãn cầu không?
  4. Con tôi có nằm trong nhóm phù hợp với sản phẩm không?
  5. Cần đeo kính bao nhiêu thời gian mỗi ngày?
  6. Bao lâu cần kiểm tra lại?
  7. Dựa vào tiêu chí nào để đánh giá kính có hiệu quả với chính con tôi?

Những câu hỏi này có giá trị hơn việc chỉ so:

60% với 67% hay 70%.


Kết luận: kính kiểm soát cận có thực sự hiệu quả không?

Có bằng chứng khoa học cho thấy nhiều thiết kế kính kiểm soát cận hiện đại có thể làm chậm tiến triển độ cận và sự kéo dài nhãn cầu ở trẻ so với kính cận đơn tròng thông thường.

Nhưng phụ huynh nên hiểu 5 điều:

1. Có hiệu quả không có nghĩa đứng độ

Trẻ vẫn có thể tiếp tục tăng cận.

2. Phần trăm nghiên cứu không phải phần trăm bảo đảm cho từng trẻ

Một tỷ lệ được tính từ một nhóm trẻ không thể áp thẳng cho con bạn.

3. Các loại kính không giống nhau

Mỗi thiết kế có công nghệ và dữ liệu nghiên cứu riêng.

4. Cách sử dụng ảnh hưởng đến kết quả

Gọng vừa, lắp đúng, đeo đủ và kiểm tra định kỳ đều quan trọng.

5. Hiệu quả phải được theo dõi

Không nên mua kính rồi chỉ chờ đến khi trẻ nhìn mờ mới kiểm tra lại.

Mục tiêu thực tế nhất của kiểm soát cận là:

giúp trẻ nhìn rõ đồng thời hỗ trợ làm chậm tốc độ tăng cận và sự kéo dài quá mức của nhãn cầu trong những năm mắt còn phát triển.

Đó mới là cách hiểu đúng về chữ “hiệu quả” trong kiểm soát cận thị.

Kiểm soát cận thị ở trẻ em

Câu hỏi thường gặp

Kính kiểm soát cận có bảo đảm không tăng độ không?

Không. Không có phương pháp kiểm soát cận nào có thể bảo đảm mọi trẻ sẽ đứng độ hoàn toàn. Mục tiêu là hỗ trợ làm chậm tiến triển.

Kính kiểm soát cận giảm được bao nhiêu phần trăm?

Mức hiệu quả khác nhau theo thiết kế, nghiên cứu, thời gian theo dõi và từng trẻ. Không nên dùng một tỷ lệ duy nhất cho tất cả sản phẩm.

Đeo kính kiểm soát cận mà vẫn tăng 0.5 độ có phải không hiệu quả?

Chưa thể kết luận. Cần so với tốc độ trước điều trị, tuổi, chiều dài nhãn cầu, thời gian đeo kính và dữ liệu qua nhiều lần kiểm tra.

Stellest, MiYOSMART hay MyoCare hiệu quả nhất?

Cả ba đều có bằng chứng lâm sàng hỗ trợ kiểm soát cận nhưng sử dụng công nghệ khác nhau. Chưa nên kết luận một sản phẩm luôn tốt nhất cho mọi trẻ chỉ bằng cách so phần trăm từ các nghiên cứu riêng biệt.

Đeo kính càng lâu trong ngày càng tốt phải không?

Nếu sản phẩm được hướng dẫn sử dụng thường xuyên, việc đeo đủ thời gian rất quan trọng. Một số nghiên cứu cho thấy thời gian đeo nhiều hơn có liên quan đến hiệu quả kiểm soát tốt hơn.

Sau bao lâu nên kiểm tra hiệu quả?

Cần theo lịch theo dõi của chuyên gia chăm sóc mắt. Hiệu quả thường được đánh giá qua xu hướng trong nhiều tháng bằng độ kính và, nếu có điều kiện, chiều dài nhãn cầu.

Kính kiểm soát cận có đáng mua hơn kính thường không?

Điều này phụ thuộc nguy cơ tiến triển của trẻ. Nếu trẻ còn nhỏ và cận đang tiến triển, kiểm soát cận có thể mang lại lợi ích vượt ngoài việc chỉ giúp nhìn rõ.

Bài viết liên quan