Ortho-K và kính kiểm soát cận khác nhau thế nào? Nên chọn phương pháp nào?
Khi tìm hiểu cách làm chậm tăng cận cho trẻ, phụ huynh thường gặp hai lựa chọn được nhắc đến khá nhiều: Ortho-K và kính gọng kiểm soát cận.
Cả hai đều có thể được sử dụng trong quản lý cận thị ở trẻ em, nhưng cách sử dụng hoàn toàn khác nhau.
Ortho-K là kính áp tròng cứng được đeo khi ngủ, tác động tạm thời lên hình dạng giác mạc. Sau khi tháo kính vào buổi sáng, trẻ có thể nhìn rõ hơn vào ban ngày mà không cần đeo kính gọng.
Trong khi đó, tròng kính kiểm soát cận như Essilor Stellest, HOYA MiYOSMART hay ZEISS MyoCare được lắp trên gọng kính và đeo vào ban ngày gần giống kính cận thông thường. Các thiết kế quang học đặc biệt trên tròng vừa giúp trẻ nhìn rõ vừa tạo tín hiệu nhằm hỗ trợ làm chậm sự dài ra của nhãn cầu.
Các bằng chứng hiện nay cho thấy cả Ortho-K và các thiết kế kính gọng kiểm soát cận hiện đại đều có khả năng làm chậm tiến triển cận thị ở trẻ em. International Myopia Institute (IMI) năm 2025 xếp cả hai vào nhóm các biện pháp quang học có bằng chứng kiểm soát cận đáng kể.
Vì vậy, câu hỏi phù hợp không hẳn là:
“Ortho-K hay kính kiểm soát cận loại nào tốt hơn?”
Mà nên là:
“Phương pháp nào phù hợp hơn với mắt, độ tuổi, tốc độ tăng cận và sinh hoạt của con tôi?”
So sánh nhanh Ortho-K và kính kiểm soát cận
| Tiêu chí | Ortho-K | Kính gọng kiểm soát cận |
|---|---|---|
| Cách sử dụng | Đeo kính áp tròng cứng khi ngủ | Đeo kính gọng vào ban ngày |
| Tiếp xúc trực tiếp với mắt | Có | Không |
| Ban ngày có cần kính không? | Nhiều trẻ có thể không cần hoặc giảm phụ thuộc kính | Có |
| Cơ chế chính | Tạm thời thay đổi hình dạng giác mạc và tạo thay đổi quang học ngoại vi | Sử dụng các vùng/vi cấu trúc quang học đặc biệt trên tròng |
| Mục tiêu | Chỉnh thị lực + hỗ trợ kiểm soát cận | Chỉnh thị lực + hỗ trợ kiểm soát cận |
| Ảnh hưởng lâu dài lên giác mạc | Hiệu ứng chỉnh độ có tính tạm thời và cần duy trì đeo | Không làm thay đổi hình dạng giác mạc |
| Vệ sinh | Yêu cầu rất nghiêm ngặt | Đơn giản hơn |
| Nguy cơ nhiễm trùng liên quan kính áp tròng | Có | Không có nguy cơ do kính áp tròng |
| Phù hợp trẻ chơi thể thao | Thuận tiện vì ban ngày có thể không đeo kính | Vẫn phải đeo kính |
| Mức độ phụ thuộc trẻ/phụ huynh | Cao hơn | Thường dễ quản lý hơn |
| Theo dõi chuyên môn | Cần tái khám và kiểm tra giác mạc định kỳ | Cần đo độ và theo dõi tiến triển cận định kỳ |
| Hiệu quả kiểm soát cận | Có bằng chứng tốt | Các thiết kế hiện đại cũng có bằng chứng tốt |
| Lựa chọn | Theo tình trạng giác mạc, độ cận và khả năng tuân thủ | Theo độ cận, tuổi, tốc độ tăng cận và thiết kế tròng |
Điểm quan trọng nhất là không nên mặc định Ortho-K hiệu quả hơn kính gọng chỉ vì phương pháp này phức tạp hơn.
Các thế hệ kính kiểm soát cận mới đã thay đổi khá nhiều so với kính cận thông thường hoặc kính đa tròng trước đây.
Ortho-K là gì?
Ortho-K, viết đầy đủ là Orthokeratology, sử dụng một loại kính áp tròng cứng có thiết kế đặc biệt.
Trẻ đeo kính trong khi ngủ và tháo ra vào buổi sáng.
Trong thời gian đeo, kính tạo ra sự thay đổi tạm thời trên bề mặt giác mạc nhằm điều chỉnh cách ánh sáng đi vào mắt. International Myopia Institute mô tả Ortho-K là phương pháp làm phẳng tương đối vùng giác mạc trung tâm để giảm số độ cận, đồng thời tạo ra những thay đổi quang học ở vùng ngoại vi có liên quan đến tác dụng kiểm soát sự dài ra của nhãn cầu.
Hiểu đơn giản:
Ban đêm đeo kính → sáng tháo kính → ban ngày nhìn rõ hơn mà không cần kính gọng.
Đó là một trong những lý do Ortho-K được nhiều phụ huynh quan tâm.
Ortho-K có chữa khỏi cận thị không?
Không.
Đây là điểm rất dễ hiểu nhầm.
Ortho-K không làm mắt hết cận vĩnh viễn.
Sự thay đổi trên giác mạc có tính tạm thời. Nếu ngừng sử dụng, giác mạc dần trở về hình dạng ban đầu và số độ cận sẽ xuất hiện trở lại.
Mục tiêu của Ortho-K trong quản lý cận thị gồm hai phần:
- giúp điều chỉnh thị lực để trẻ giảm phụ thuộc kính vào ban ngày;
- đồng thời tạo tín hiệu quang học có thể hỗ trợ làm chậm sự dài ra của nhãn cầu.
IMI đánh giá Ortho-K là một trong những phương pháp kiểm soát cận có kết quả tương đối nhất quán trong nhiều thử nghiệm lâm sàng.
Kính kiểm soát cận là gì?
Kính kiểm soát cận mà chúng ta đang nói đến ở đây là kính gọng sử dụng tròng được thiết kế chuyên biệt để hỗ trợ làm chậm tiến triển cận thị.
Đây không phải kính cận một tròng thông thường.
Một số công nghệ phổ biến hiện nay gồm:
- H.A.L.T. trên Essilor Stellest;
- DIMS trên HOYA MiYOSMART;
- C.A.R.E. trên ZEISS MyoCare.
Mỗi hãng sử dụng cách bố trí vùng quang học khác nhau, nhưng nguyên tắc chung là:
vùng trung tâm giúp trẻ nhìn rõ, còn những vùng quang học được thiết kế xung quanh tạo thêm tín hiệu nhằm hạn chế kích thích khiến nhãn cầu tiếp tục dài ra.
AAPOS hiện cũng liệt kê các kính chuyên biệt và Ortho-K trong nhóm lựa chọn quang học để làm chậm cận thị ở trẻ em.
Phụ huynh có thể tìm hiểu tổng quan tại:
Tròng kính kiểm soát cận thị cho trẻ em
Khác biệt lớn nhất: một loại đeo khi ngủ, một loại đeo ban ngày
Đây là khác biệt dễ nhận biết nhất.
Với Ortho-K
Trẻ:
đeo kính → đi ngủ → sáng tháo ra.
Trong ngày, nếu hiệu quả chỉnh thị lực đạt yêu cầu, trẻ có thể sinh hoạt mà không cần kính gọng.
Đây là ưu điểm khá lớn với trẻ:
- chơi bóng;
- bơi lội;
- chạy nhảy;
- tập võ;
- hoặc không thích đeo kính gọng.
Với kính kiểm soát cận
Trẻ đeo kính tương tự một chiếc kính cận bình thường trong ngày.
Điểm khác biệt nằm ở cấu trúc của tròng kính, chứ không phải cách đeo.
Trẻ không cần:
- đặt kính trực tiếp lên mắt;
- tháo kính áp tròng;
- vệ sinh kính áp tròng mỗi ngày;
- hoặc ngủ với kính trên giác mạc.
Đổi lại, trẻ vẫn cần đeo kính gọng trong các hoạt động hằng ngày.
Ortho-K và kính kiểm soát cận tác động lên mắt khác nhau thế nào?
Hai phương pháp cùng hướng đến việc kiểm soát tiến triển cận nhưng không thực hiện theo cách giống nhau.
Ortho-K thay đổi hình dạng giác mạc tạm thời
Khi đeo Ortho-K, hình dạng bề mặt trước của mắt – giác mạc – được thay đổi có kiểm soát.
Thay đổi này giúp điều chỉnh số độ cận trung tâm và đồng thời tạo ra thay đổi về cách ánh sáng hội tụ ở vùng võng mạc ngoại vi.
Một trong những cơ chế được cho là góp phần vào hiệu quả kiểm soát cận của Ortho-K là tạo myopic defocus ở vùng ngoại vi – có thể hiểu đơn giản là tạo tín hiệu quang học hướng mắt hạn chế tiếp tục phát triển dài ra.
Kính gọng kiểm soát cận không làm thay đổi giác mạc
Các vùng quang học đặc biệt nằm ngay trên tròng kính.
Ánh sáng đi qua những vùng này trước khi vào mắt.
Do đó:
kính gọng thay đổi cách ánh sáng đi vào mắt nhưng không cần tác động trực tiếp hoặc làm thay đổi hình dạng giác mạc.
Đây là lý do hai phương pháp có thể cùng hướng đến kiểm soát cận nhưng trải nghiệm sử dụng và yêu cầu an toàn rất khác nhau.
Ortho-K hay kính kiểm soát cận hiệu quả hơn?
Đây thường là câu hỏi phụ huynh quan tâm nhất.
Câu trả lời hiện nay là:
Không có cơ sở để khẳng định Ortho-K luôn tốt hơn mọi loại kính kiểm soát cận hoặc ngược lại.
International Myopia Institute năm 2025 tổng hợp 10 thử nghiệm ngẫu nhiên về Ortho-K và ghi nhận phương pháp này có hiệu quả tương đối nhất quán trong làm chậm sự dài ra của nhãn cầu.
Trong cùng báo cáo, IMI cũng ghi nhận sự tiến bộ lớn của các thiết kế kính gọng kiểm soát cận hiện đại, với 10 thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên và mức hiệu quả đối với chiều dài nhãn cầu lên tới khoảng 0,35 mm sau hai năm ở một số thiết kế/nghiên cứu.
Nhưng cần đặc biệt lưu ý:
không thể lấy các con số này đặt cạnh nhau rồi tuyên bố loại nào thắng.
Các nghiên cứu có thể khác nhau về:
- tuổi trẻ tham gia;
- mức độ cận ban đầu;
- chủng tộc;
- thiết kế tròng;
- thời gian theo dõi;
- nhóm đối chứng;
- cách đo;
- và mức độ tuân thủ.
Các nghiên cứu so sánh trực tiếp cho thấy điều gì?
Trong vài năm gần đây đã xuất hiện ngày càng nhiều nghiên cứu đặt Ortho-K cạnh các thiết kế kính gọng hiện đại.
Kết quả khá thú vị: không cho thấy Ortho-K luôn vượt trội.
Một nghiên cứu năm 2024 so sánh Ortho-K với kính DIMS nhận thấy khác biệt về kiểm soát số độ và chiều dài nhãn cầu giữa hai nhóm không có ý nghĩa lâm sàng rõ rệt.
Một số nghiên cứu khác so sánh Ortho-K với kính sử dụng highly aspherical lenslets – HAL cũng cho thấy kính HAL có thể đạt hiệu quả tương đương, thậm chí tốt hơn trong một số nhóm trẻ cụ thể.
Điều này không có nghĩa:
“Kính gọng đã chứng minh tốt hơn Ortho-K.”
Mà cho thấy:
Các thiết kế kính kiểm soát cận thế hệ mới đã có hiệu quả đủ đáng kể để trở thành một lựa chọn thực sự, chứ không phải phương án thứ hai dành cho trẻ không dùng được Ortho-K.
Các nghiên cứu đối đầu hiện tại cũng khác nhau về thiết kế và đối tượng, vì vậy chưa nên dùng chúng để xếp hạng tuyệt đối các phương pháp.
Ortho-K có an toàn không?
Ortho-K được sử dụng rộng rãi trong kiểm soát cận, nhưng vì đây là kính áp tròng đeo qua đêm, vấn đề vệ sinh đặc biệt quan trọng.
AAPOS lưu ý rằng kính áp tròng ở trẻ cần được sử dụng rất cẩn thận do nguy cơ nhiễm trùng và trong trường hợp nghiêm trọng có thể ảnh hưởng thị lực.
Khi sử dụng Ortho-K, trẻ và phụ huynh phải tuân thủ:
- rửa và làm khô tay trước khi chạm vào kính;
- vệ sinh kính đúng hướng dẫn;
- sử dụng dung dịch phù hợp;
- bảo quản kính đúng cách;
- không tùy tiện dùng nước máy để vệ sinh kính;
- tái khám đúng lịch;
- ngừng đeo và kiểm tra sớm nếu mắt đỏ, đau hoặc nhìn mờ bất thường.
Điều này không có nghĩa Ortho-K nguy hiểm và không nên sử dụng.
Điểm cần hiểu là:
Ortho-K có thể là phương pháp hiệu quả nhưng yêu cầu mức độ tuân thủ vệ sinh và theo dõi cao hơn kính gọng.
Kính kiểm soát cận có an toàn hơn không?
Nếu chỉ xét nguy cơ liên quan đến kính áp tròng tiếp xúc trực tiếp với giác mạc, kính gọng có lợi thế rõ ràng vì không đặt vật liệu lên bề mặt mắt.
IMI cũng xem tính ít xâm lấn, dễ sử dụng và khả năng chấp nhận tốt ở trẻ là những ưu điểm của kính gọng.
Trẻ vẫn cần:
- đo đúng độ;
- chọn gọng vừa mặt;
- đo tâm kính chính xác;
- lắp kính đúng thông số của nhà sản xuất;
- điều chỉnh gọng thường xuyên nếu bị lệch;
- đeo đủ thời gian;
- và tái kiểm tra cận thị.
Nhưng việc chăm sóc hằng ngày nhìn chung đơn giản hơn so với kính áp tròng.
Vì vậy, với những gia đình lo trẻ chưa đủ khả năng giữ vệ sinh Ortho-K, kính gọng kiểm soát cận thường là lựa chọn dễ triển khai hơn.
Trẻ còn nhỏ nên chọn Ortho-K hay kính kiểm soát cận?
Không nên quyết định chỉ bằng tuổi.
Hai trẻ cùng 8 tuổi có thể có khả năng tự chăm sóc kính hoàn toàn khác nhau.
Với Ortho-K, cần cân nhắc:
- trẻ có hợp tác khi đặt và tháo kính không;
- có sợ chạm vào mắt không;
- cha mẹ có thể hỗ trợ hằng ngày không;
- trẻ có giữ vệ sinh tốt không;
- gia đình có thể tái khám đúng lịch không.
Nếu những yếu tố này khó đáp ứng, kính gọng thường đơn giản hơn.
Ngược lại, một trẻ có khả năng hợp tác tốt, thường xuyên chơi thể thao và rất bất tiện khi sử dụng kính gọng có thể có lý do thực tế để cân nhắc Ortho-K.
Vì thế, tuổi chỉ là một phần của quyết định.
Trẻ chơi thể thao nhiều thì Ortho-K có lợi thế gì?
Đây là nhóm Ortho-K có ưu điểm khá dễ nhận thấy.
Nếu hiệu quả chỉnh thị lực ban ngày tốt, trẻ có thể:
- đá bóng;
- chạy;
- chơi cầu lông;
- tập võ;
- tham gia các hoạt động vận động;
mà không cần mang kính gọng.
Điều này có thể thuận tiện hơn và tránh nguy cơ gọng kính rơi hoặc va đập khi chơi thể thao.
Tuy nhiên, sự tiện lợi vào ban ngày cần được cân bằng với việc chăm sóc kính nghiêm ngặt vào ban đêm.
Nếu trẻ không gặp bất tiện với kính gọng thì lợi thế này của Ortho-K có thể không quan trọng bằng đối với một trẻ chơi thể thao cường độ cao.
Trẻ hay dụi mắt, vệ sinh kém có nên đeo Ortho-K không?
Đây là trường hợp nên đánh giá rất cẩn thận.
Nếu trẻ:
- thường xuyên dụi mắt;
- không chịu rửa tay;
- hay làm rơi kính;
- không tuân thủ hướng dẫn;
- hoặc cha mẹ khó hỗ trợ việc vệ sinh hằng ngày;
thì việc sử dụng một loại kính áp tròng qua đêm có thể không phải lựa chọn thuận tiện nhất.
Kính gọng kiểm soát cận có thể dễ quản lý hơn vì không tiếp xúc trực tiếp với giác mạc.
Tuy nhiên, quyết định cuối cùng vẫn cần dựa vào đánh giá chuyên môn về mắt của trẻ.
Trẻ cận cao có phải Ortho-K luôn phù hợp hơn?
Không.
Khả năng chỉnh độ bằng Ortho-K bị ảnh hưởng bởi:
- số độ cận;
- độ loạn;
- hình dạng và độ cong giác mạc;
- kích thước đồng tử;
- tình trạng bề mặt mắt;
- và thiết kế kính.
Do đó không phải bất kỳ trẻ cận bao nhiêu độ cũng có thể sử dụng cùng một loại Ortho-K.
Kính gọng kiểm soát cận cũng có phạm vi số độ và điều kiện lắp kính riêng tùy từng sản phẩm.
Với trẻ cận cao hoặc có tình trạng mắt đặc biệt, phụ huynh càng nên có đánh giá đầy đủ trước khi lựa chọn.
Đeo Ortho-K có cần đo chiều dài nhãn cầu nữa không?
Có giá trị nếu điều kiện cho phép.
Đây là một điểm phụ huynh dễ hiểu nhầm vì khi dùng Ortho-K, số độ đo trên giác mạc đã bị thay đổi bởi chính quá trình điều trị.
Trong kiểm soát cận, mục tiêu quan trọng không chỉ là trẻ nhìn được bao nhiêu hàng chữ mà còn là nhãn cầu có tiếp tục dài nhanh hay không.
IMI nhấn mạnh chiều dài nhãn cầu là một chỉ số đặc biệt quan trọng khi đánh giá tác dụng của các biện pháp kiểm soát cận.
Vì vậy, việc theo dõi chiều dài nhãn cầu có thể cung cấp thông tin rất hữu ích về mức tiến triển thực tế.
Kính gọng kiểm soát cận cũng tương tự: trẻ nhìn rõ không đồng nghĩa cận đã được kiểm soát tốt.
Kính kiểm soát cận có phải chỉ cần mua một lần?
Không.
Đây là quan niệm nên tránh.
Một chiếc Stellest, MiYOSMART hoặc MyoCare không phải sản phẩm mua xong rồi vài năm sau mới kiểm tra lại.
Cận thị trẻ em cần được theo dõi theo thời gian.
AAPOS lưu ý rằng trẻ đang sử dụng phương pháp làm chậm cận có thể cần được kiểm tra thường xuyên hơn lịch khám mắt hằng năm thông thường.
Phụ huynh nên lưu lại:
- đơn kính;
- số độ từng mắt;
- ngày đo;
- chiều dài nhãn cầu nếu có;
- loại tròng đang dùng.
Nhờ đó sau 6 tháng hoặc một khoảng thời gian do chuyên gia chỉ định, có thể đánh giá:
cận đang tăng nhanh, tăng chậm hay tương đối ổn định?
Khi nào nên cân nhắc Ortho-K?
Ortho-K có thể đáng cân nhắc khi trẻ:
- đã bị cận thị và đang có xu hướng tiến triển;
- giác mạc và tình trạng mắt phù hợp;
- muốn giảm phụ thuộc kính gọng vào ban ngày;
- thường xuyên chơi thể thao;
- có khả năng hợp tác tốt;
- gia đình có thể hỗ trợ vệ sinh kính;
- có điều kiện tái khám đúng lịch;
- và chấp nhận việc sử dụng kính áp tròng qua đêm.
Điều kiện quan trọng không chỉ là “đủ độ để đeo Ortho-K” mà còn là khả năng sử dụng đúng cách trong thời gian dài.
Khi nào nên cân nhắc kính gọng kiểm soát cận?
Kính gọng kiểm soát cận có thể đặc biệt phù hợp khi trẻ:
- đang tăng cận và cần một phương pháp chuyên biệt;
- đã quen đeo kính;
- còn nhỏ;
- không thích hoặc chưa phù hợp với kính áp tròng;
- khó duy trì vệ sinh kính áp tròng;
- phụ huynh muốn phương pháp đơn giản hơn;
- hoặc muốn tránh việc có vật liệu tiếp xúc trực tiếp với giác mạc.
Hiện nay phụ huynh có nhiều thiết kế để tìm hiểu như:
Essilor Stellest
HOYA MiYOSMART
ZEISS MyoCare
Các sản phẩm này không hoàn toàn giống nhau về công nghệ và dữ liệu nghiên cứu, vì vậy không nên lựa chọn chỉ dựa trên thương hiệu hoặc một con số phần trăm quảng cáo.
Xem tổng quan tại:
Vậy nên chọn Ortho-K hay kính kiểm soát cận?
Có thể dùng một cách rất đơn giản để định hướng ban đầu.
Có thể nghiêng về Ortho-K nếu:
Trẻ muốn sinh hoạt ban ngày mà không phải đeo kính, chơi thể thao nhiều, có khả năng hợp tác tốt và gia đình sẵn sàng thực hiện quy trình chăm sóc kính áp tròng nghiêm ngặt.
Có thể nghiêng về kính gọng kiểm soát cận nếu:
Gia đình ưu tiên một phương pháp dễ sử dụng, trẻ đã quen đeo kính, còn nhỏ hoặc chưa phù hợp với việc sử dụng kính áp tròng qua đêm.
Nhưng đây chỉ là cách định hướng.
Không nên chọn chỉ dựa vào sự tiện lợi.
Một quyết định tốt cần xem xét đồng thời:
tuổi → số độ → tốc độ tăng cận → chiều dài nhãn cầu → giác mạc → sinh hoạt → khả năng tuân thủ → sau đó mới chọn phương pháp.
Có cần chọn phương pháp “mạnh nhất” ngay từ đầu không?
Không nhất thiết.
International Myopia Institute nhấn mạnh hiện không có một phương pháp duy nhất phù hợp với mọi trẻ, và hiệu quả giữa từng trẻ có thể khác nhau.
Một phương pháp có hiệu quả rất tốt trong nghiên cứu nhưng trẻ không chịu đeo hoặc sử dụng không đúng cách thì kết quả thực tế vẫn có thể kém.
Ví dụ:
Ortho-K tốt nhưng trẻ thường xuyên bỏ đeo → hiệu quả khó duy trì.
Hoặc:
kính kiểm soát cận phù hợp nhưng trẻ chỉ đeo vài giờ mỗi ngày → không tận dụng đúng thiết kế.
Do đó, tuân thủ lâu dài là một phần rất quan trọng của kiểm soát cận.
Có thể chuyển từ kính kiểm soát cận sang Ortho-K không?
Có thể trong những trường hợp phù hợp.
Kiểm soát cận không nhất thiết phải sử dụng duy nhất một phương pháp từ đầu đến cuối.
Nếu trẻ:
- vẫn tăng nhanh;
- không thích nghi;
- thay đổi nhu cầu sinh hoạt;
- hoặc phương pháp đang dùng không còn phù hợp;
bác sĩ hoặc chuyên gia phụ trách có thể đánh giá lại chiến lược.
Ngược lại, trẻ đang dùng Ortho-K nhưng không đảm bảo vệ sinh, khó chịu hoặc không muốn tiếp tục cũng có thể được xem xét các lựa chọn khác.
Điều quan trọng là không tự ý thay đổi chỉ dựa vào số độ đo ở một lần kiểm tra.
Trẻ tăng cận nhanh thì cần làm gì trước khi chọn?
Nếu trẻ vừa tăng độ nhiều trong một khoảng thời gian ngắn, phụ huynh nên mang theo:
- kính hiện tại;
- kính cũ;
- đơn kính trước đây;
- kết quả khám mắt;
- kết quả chiều dài nhãn cầu nếu có.
Từ đó có thể xác định:
Trẻ thực sự tăng bao nhiêu độ trong 6–12 tháng?
Thông tin này quan trọng hơn rất nhiều so với chỉ biết trẻ đang cận -2.00D hay -3.00D.
Bạn có thể xem thêm:
Trẻ tăng cận bao nhiêu độ một năm là nhanh?
và bài tổng quan:
Khi nào cần đưa trẻ đến bác sĩ mắt?
Phụ huynh nên cân nhắc khám bác sĩ nhãn khoa khi:
- trẻ xuất hiện cận từ rất nhỏ;
- tăng cận nhanh;
- cận cao;
- hai mắt chênh lệch nhiều;
- có lé;
- thị lực không đạt như mong đợi dù đã chỉnh kính;
- đau mắt hoặc đỏ mắt;
- có bệnh mắt đi kèm;
- cần sử dụng thuốc atropine;
- hoặc xuất hiện bất thường trong quá trình sử dụng Ortho-K.
Đặc biệt với trẻ đang đeo Ortho-K, nếu xuất hiện đau mắt, đỏ mắt, sợ ánh sáng, chảy nước mắt nhiều hoặc giảm thị lực bất thường, không nên tiếp tục đeo kính và chờ tự hết mà cần được kiểm tra sớm.
Câu hỏi thường gặp về Ortho-K và kính kiểm soát cận
Ortho-K có tốt hơn Stellest không?
Không thể khẳng định như vậy cho tất cả trẻ. Cả Ortho-K và các kính HAL/H.A.L.T. hiện đại đều có bằng chứng làm chậm chiều dài nhãn cầu. Một số nghiên cứu so sánh trực tiếp thậm chí cho thấy HAL có kết quả tương đương hoặc tốt hơn ở một số nhóm trẻ.
Đeo Ortho-K ban ngày có cần đeo kính nữa không?
Nhiều người có thể nhìn rõ trong ngày sau khi tháo Ortho-K, nhưng mức thị lực và thời gian duy trì phụ thuộc vào từng mắt cũng như kết quả điều trị.
Ngừng Ortho-K thì có hết tác dụng không?
Tác dụng chỉnh hình giác mạc của Ortho-K có tính tạm thời. Khi ngừng sử dụng, giác mạc dần trở về trạng thái ban đầu và độ cận sẽ xuất hiện trở lại.
Kính kiểm soát cận có làm trẻ hết cận không?
Không. Mục tiêu là làm chậm tiến triển, không phải chữa khỏi cận thị.
Ortho-K có nguy cơ nhiễm trùng mắt không?
Có nguy cơ liên quan đến việc sử dụng kính áp tròng, đặc biệt vì Ortho-K được đeo qua đêm. Vì vậy vệ sinh, chăm sóc kính và tái khám là rất quan trọng. AAPOS cảnh báo kính áp tròng ở trẻ cần được sử dụng cẩn thận để hạn chế nhiễm trùng và tổn thương thị lực.
Kính gọng kiểm soát cận có cần đeo cả ngày không?
Thông thường các thiết kế kiểm soát cận được hướng tới việc đeo thường xuyên trong ngày. Thời gian sử dụng cụ thể nên tuân theo khuyến nghị của nhà sản xuất và chuyên gia chăm sóc mắt.
Trẻ 7–8 tuổi dùng Ortho-K được không?
Không nên quyết định chỉ dựa vào tuổi. Tình trạng giác mạc, độ cận, khả năng hợp tác, vệ sinh và khả năng hỗ trợ của cha mẹ đều cần được đánh giá.
Có cần đo chiều dài nhãn cầu khi kiểm soát cận không?
Nếu có điều kiện, đây là một chỉ số rất hữu ích để theo dõi sự phát triển của mắt và đánh giá tiến triển cận theo thời gian. IMI đặc biệt nhấn mạnh vai trò của chiều dài nhãn cầu trong đánh giá hiệu quả kiểm soát cận.
Kết luận: Ortho-K hay kính kiểm soát cận?
Không có câu trả lời duy nhất cho mọi trẻ.
Ortho-K có ưu điểm nổi bật là giúp nhiều trẻ giảm phụ thuộc kính gọng vào ban ngày và đồng thời có bằng chứng tốt về kiểm soát sự dài ra của nhãn cầu.
Đổi lại, đây là kính áp tròng đeo qua đêm, yêu cầu vệ sinh, chăm sóc và theo dõi nghiêm ngặt hơn.
Kính gọng kiểm soát cận như Stellest, MiYOSMART hay MyoCare đơn giản hơn trong sinh hoạt hằng ngày, không tiếp xúc trực tiếp với giác mạc và các thiết kế thế hệ mới cũng đã có bằng chứng đáng kể về làm chậm tiến triển cận thị. IMI 2025 ghi nhận cả Ortho-K và kính kiểm soát cận hiện đại là những lựa chọn quang học có cơ sở khoa học trong quản lý cận thị.
Vì vậy, thay vì tìm:
“Phương pháp nào mạnh nhất?”
phụ huynh nên tìm:
“Phương pháp nào con có thể sử dụng đúng, đều đặn và được theo dõi trong nhiều năm?”
Đó mới là điều có ý nghĩa trong kiểm soát cận thị.
Nếu trẻ đang đeo kính và phụ huynh muốn tìm hiểu giải pháp kiểm soát cận bằng kính gọng, có thể tham khảo các loại tròng kính kiểm soát cận thị và mang theo kính cũ hoặc kết quả đo trước đây khi đến kiểm tra. Việc so sánh lịch sử thay đổi độ giúp đánh giá đúng hơn tốc độ tiến triển trước khi lựa chọn tròng kính.
Trong những trường hợp cần Ortho-K, thuốc, có bệnh lý mắt hoặc cận tiến triển bất thường, trẻ nên được bác sĩ nhãn khoa hoặc cơ sở chuyên môn phù hợp đánh giá và theo dõi.