Kính kiểm soát cận có làm hết cận không?
Không. Kính kiểm soát cận không làm mất số độ cận mà trẻ đã có và cũng không thể bảo đảm trẻ sẽ ngừng tăng độ hoàn toàn. Ví dụ, nếu trẻ đang cận -2.00D, đeo kính kiểm soát cận không có nghĩa sau một thời gian độ sẽ giảm về -1.00D hoặc trở về 0 độ.
Mục tiêu của kính kiểm soát cận là: giúp trẻ nhìn rõ với độ kính phù hợp + hỗ trợ làm chậm phần cận có thể tiếp tục tăng trong những năm sau. Đây là điểm phụ huynh cần hiểu rõ ngay từ đầu để tránh kỳ vọng sai về các sản phẩm như Stellest, MiYOSMART, ZEISS MyoCare hoặc những phương pháp kiểm soát cận khác.
Xem thêm: Kiểm soát cận thị ở trẻ em: Cha mẹ cần biết gì để hạn chế độ cận tăng nhanh?
Vì sao kính kiểm soát cận không làm hết cận?
Ở nhiều trẻ bị cận thị, mắt có xu hướng dài ra theo chiều trước – sau trong quá trình phát triển. Khi nhãn cầu dài hơn so với khả năng hội tụ của hệ quang học trong mắt, ánh sáng từ vật ở xa có xu hướng hội tụ phía trước võng mạc thay vì đúng trên võng mạc. Kết quả là trẻ nhìn xa bị mờ. Tròng kính có thể điều chỉnh đường đi của ánh sáng để trẻ nhìn rõ hơn, nhưng không làm nhãn cầu đã dài trở lại kích thước ban đầu.
Vì vậy, nếu trẻ đã cận thật:
- kính cận thông thường không làm hết cận;
- kính kiểm soát cận cũng không làm hết cận;
- mục tiêu khác nhau nằm ở việc kính kiểm soát cận còn được thiết kế để hỗ trợ làm chậm quá trình tiến triển tiếp theo.
Nếu muốn hiểu rõ hơn về cơ chế này, phụ huynh có thể xem bài Nhãn cầu dài ra là gì? Vì sao trẻ tăng cận?
Vậy kính kiểm soát cận có tác dụng gì?
Có thể chia thành hai nhiệm vụ.
1. Giúp trẻ nhìn rõ
Tròng vẫn có phần điều chỉnh độ cận và độ loạn phù hợp để trẻ:
- nhìn bảng;
- nhìn vật ở xa;
- học tập;
- sinh hoạt;
- và sử dụng thị giác thuận lợi hơn.
2. Hỗ trợ làm chậm tiến triển cận thị
Đây là điểm khác với kính cận đơn tròng thông thường. Các tròng kiểm soát cận hiện đại có thêm những vùng quang học chuyên biệt tạo tín hiệu nhằm hỗ trợ làm chậm sự kéo dài quá mức của nhãn cầu và tiến triển độ cận.
Ví dụ:
- Essilor Stellest: H.A.L.T.
- HOYA MiYOSMART: D.I.M.S.
- ZEISS MyoCare: C.A.R.E. kết hợp ClearFocus.
Mỗi hãng có thiết kế khác nhau nhưng cùng hướng tới mục tiêu quản lý sự tiến triển của cận thị.
“Kiểm soát cận” có nghĩa là làm cận đứng hoàn toàn không?
Không. Từ “kiểm soát” rất dễ khiến phụ huynh hiểu thành: “Đeo kính rồi con sẽ đứng độ.” Trong thực tế, trẻ vẫn có thể tăng cận khi đang sử dụng kính kiểm soát cận.
Điểm cần đánh giá là: tốc độ tiến triển có chậm hơn hay không. Ví dụ:
Trước khi kiểm soát cận, trẻ tăng khoảng: -1.00D/năm.
Sau khi áp dụng phương pháp phù hợp, trẻ tăng: -0.50D/năm.
Trẻ vẫn tăng 0,50 độ nhưng tốc độ tiến triển có thể đã giảm đáng kể. Do đó, chỉ hỏi: “Năm nay có tăng độ không?” chưa đủ để kết luận kính có hiệu quả hay không.
Nếu kính tốt thì tại sao trẻ vẫn tăng độ?
Vì không có phương pháp nào hiện nay bảo đảm kiểm soát cận hoàn toàn ở tất cả trẻ. Mức độ tiến triển còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố như:
- tuổi bắt đầu cận;
- tốc độ tăng cận trước đó;
- yếu tố gia đình;
- đặc điểm phát triển của mắt;
- thời gian đeo kính;
- độ chính xác khi lắp kính;
- độ vừa của gọng;
- và sự đáp ứng riêng của từng trẻ.
Hai trẻ:
- cùng tuổi;
- cùng -2.00D;
- cùng dùng Stellest;
vẫn có thể có kết quả khác nhau. Vì vậy, tỷ lệ hiệu quả trong nghiên cứu là kết quả trung bình của một nhóm trẻ, không phải lời cam kết cho từng trường hợp.
Có trẻ nào đeo kính kiểm soát cận mà không tăng độ không?
Có thể có. Trong các nghiên cứu và thực tế theo dõi, có trẻ thay đổi độ rất ít trong một khoảng thời gian. Nhưng không nên hiểu rằng: “Trẻ A đứng độ nên con tôi cũng chắc chắn đứng độ.”
Ngược lại, nếu một trẻ vẫn tăng cận thì cũng chưa thể dựa vào một trường hợp để kết luận công nghệ không hiệu quả. Hiệu quả kiểm soát cận cần được đánh giá trên xu hướng của chính trẻ qua thời gian.
Nếu trẻ giảm 0.25–0.50 độ sau khi đeo kính thì có phải đã hết cận dần không?
Không nhất thiết. Kết quả đo độ có thể dao động giữa các lần kiểm tra do:
- khả năng điều tiết của trẻ;
- phương pháp đo;
- thời điểm đo;
- tình trạng mắt;
- và một số yếu tố kỹ thuật khác.
Ví dụ, trẻ được đo -2.00D ở lần trước nhưng lần sau đo -1.75D chưa có nghĩa nhãn cầu đang “ngắn lại” và cận thị đang được chữa khỏi. Ở trẻ em, khi cần xác định chính xác độ khúc xạ, bác sĩ mắt có thể sử dụng thuốc nhỏ nhằm tạm thời hạn chế ảnh hưởng của điều tiết trước khi đo. Do đó, không nên đánh giá hiệu quả kiểm soát cận chỉ từ thay đổi rất nhỏ của một lần đo.
Nhãn cầu có thể ngắn lại nhờ kính kiểm soát cận không?
Mục tiêu thông thường của kiểm soát cận không phải làm nhãn cầu đã dài ngắn trở lại. Mục tiêu là hỗ trợ: làm chậm mức kéo dài tiếp theo của mắt.
Có thể hình dung như sau: Nếu mắt đang phát triển theo hướng quá nhanh, chúng ta cố gắng giảm tốc độ, chứ không quay ngược toàn bộ quá trình đã xảy ra. Đây cũng là lý do chiều dài nhãn cầu ngày càng được quan tâm khi theo dõi trẻ cận.
Kính kiểm soát cận có làm giảm số độ phải đeo không?
Kính kiểm soát cận không được thiết kế với mục tiêu chủ động làm giảm độ đã có. Ví dụ:
Trẻ đang cận: -3.00D vẫn cần mức điều chỉnh phù hợp để nhìn rõ. Tròng kiểm soát cận sẽ được làm theo toa kính phù hợp của trẻ, đồng thời bổ sung thiết kế kiểm soát cận.
Do đó: không phải vì dùng kính kiểm soát cận mà cố tình giảm độ kính xuống. Việc đeo thiếu độ không phải phương pháp kiểm soát cận được khuyến nghị.
Vậy tại sao nên kiểm soát cận nếu không thể hết cận?
Bởi vì điều quan trọng không chỉ là độ cận hôm nay mà còn là mức cận trẻ có thể tích lũy trong nhiều năm tiếp theo.
Ví dụ đơn giản: Một trẻ 7 tuổi mới cận -1.00D còn nhiều năm phát triển mắt phía trước.
Nếu cận tiếp tục tăng nhanh qua từng năm, trẻ có thể bước vào tuổi trưởng thành với mức cận cao hơn đáng kể. Mục tiêu của kiểm soát cận là: hỗ trợ giảm tốc độ tiến triển để hạn chế lượng cận tích lũy khi có thể. Điều này có ý nghĩa vì mức cận cao hơn và nhãn cầu dài hơn có liên quan đến nguy cơ gặp một số vấn đề mắt cao hơn trong tương lai. Vì vậy, việc kính không thể “xóa cận” không có nghĩa kiểm soát cận không có giá trị.
Trẻ mới cận 0.5 độ có nên chờ xem cận có tự hết không?
Nếu đã xác định là cận thị thật, không nên dựa vào kỳ vọng trẻ sẽ tự hết cận rồi bỏ theo dõi. Đặc biệt nếu trẻ:
- bắt đầu cận khi còn nhỏ;
- độ tiếp tục thay đổi;
- có cha hoặc mẹ bị cận;
- hoặc có các yếu tố nguy cơ khác.
Một trẻ mới cận -0.50D không nhất thiết phải lập tức dùng một sản phẩm cụ thể, nhưng nên được đánh giá nguy cơ tiến triển.
Xem thêm bài Trẻ mới cận 0.5 độ có cần kiểm soát cận không?
Kính kiểm soát cận và kính cận bình thường khác nhau thế nào?
Cả hai đều có thể giúp trẻ nhìn rõ. Điểm khác biệt chính là:
Kính cận thông thường
Được thiết kế chủ yếu để chỉnh độ cận hiện tại.
Kính kiểm soát cận
Vừa chỉnh độ hiện tại, vừa có thiết kế chuyên biệt nhằm hỗ trợ làm chậm tiến triển cận thị. Vì vậy, kính kiểm soát cận không phải kính “chữa cận”, mà là một công cụ quản lý cận thị đang tiến triển.
Phụ huynh có thể xem chi tiết tại bài Kính kiểm soát cận và kính cận bình thường khác nhau thế nào?
Kính kiểm soát cận có thực sự hiệu quả không?
Nhiều thiết kế hiện đại đã có thử nghiệm lâm sàng cho thấy trẻ sử dụng kính kiểm soát cận có mức:
- tiến triển độ cận thấp hơn;
- và kéo dài nhãn cầu ít hơn
so với nhóm sử dụng kính đơn tròng thông thường. Tuy nhiên, mức hiệu quả khác nhau giữa:
- từng thiết kế;
- từng nghiên cứu;
- từng độ tuổi;
- và từng trẻ.
Do đó không nên hiểu tỷ lệ quảng cáo như: “Giảm 60% = con tôi chắc chắn sẽ giảm 60% lượng tăng độ.”
Xem phân tích chi tiết tại bài Kính kiểm soát cận có thực sự hiệu quả không?
Đeo kính kiểm soát cận bao lâu thì hết cận?
Không có mốc thời gian như vậy. Không nên kỳ vọng:
- đeo 6 tháng sẽ giảm độ;
- đeo 2 năm sẽ hết cận;
- hoặc đến một tuổi nào đó cận sẽ biến mất.
Kiểm soát cận thường cần được theo dõi trong giai đoạn mắt trẻ còn có khả năng tiến triển. Người chăm sóc mắt sẽ dựa vào:
- tuổi;
- độ kính;
- tốc độ tăng độ;
- chiều dài nhãn cầu nếu có;
- hiệu quả thực tế;
- và khả năng sử dụng kính
để quyết định kế hoạch tiếp theo.
Khi nào có thể nói kiểm soát cận đang có kết quả tốt?
Không nhất thiết phải là 0 độ tăng thêm. Kết quả tốt có thể là khi:
- tốc độ tăng độ giảm;
- tốc độ dài nhãn cầu chậm lại;
- trẻ nhìn rõ;
- đeo kính ổn định;
- thích nghi tốt;
- và phương pháp có thể duy trì lâu dài.
Đây là lý do cần lưu dữ liệu qua từng lần kiểm tra thay vì chỉ nhớ: “Năm ngoái khoảng 2 độ.” Các thông tin như ngày đo, độ mắt phải, mắt trái và chiều dài nhãn cầu nếu có sẽ giúp việc theo dõi chính xác hơn.
Nếu trẻ vẫn tăng cận nhanh thì nên làm gì?
Không nên tự kết luận: “Kính không hiệu quả, đổi sang hãng mạnh hơn.” Trước tiên cần kiểm tra lại:
- Độ kính hiện tại có còn phù hợp không?
- Trẻ có đeo kính đủ thời gian không?
- Gọng có thường xuyên tụt hoặc lệch không?
- Thông số lắp kính có phù hợp không?
- Tốc độ tăng độ so với trước khi kiểm soát thế nào?
- Chiều dài nhãn cầu thay đổi ra sao?
- Trẻ có đang ở độ tuổi tiến triển nhanh không?
Nếu cận vẫn tiến triển nhanh, cần đánh giá lại toàn bộ kế hoạch kiểm soát. Trong một số trường hợp, bác sĩ có thể cân nhắc những phương pháp khác hoặc phối hợp điều trị khi phù hợp.
Có phương pháp nào chữa khỏi cận thị ở trẻ không?
Đối với cận thị thật do quá trình phát triển của mắt, mục tiêu hiện tại là:
- chỉnh thị lực;
- kiểm soát tiến triển;
- và theo dõi sức khỏe mắt lâu dài.
Các phương pháp như:
- tròng kính kiểm soát cận;
- Ortho-K;
- kính áp tròng chuyên biệt;
- atropine theo chỉ định bác sĩ
đều hướng tới quản lý cận thị, không phải làm nhãn cầu trở lại như trước khi bị cận. Do đó, phụ huynh nên thận trọng với những quảng cáo kiểu:
- “chữa khỏi cận”;
- “giảm độ vĩnh viễn”;
- “không bao giờ tăng độ nữa”;
- hoặc “đeo kính một thời gian sẽ hết cận”.
Tóm lại: kính kiểm soát cận có làm hết cận không?
Không. Kính kiểm soát cận không làm mất số độ trẻ đã có và không bảo đảm cận thị dừng hoàn toàn. Mục tiêu đúng là: giúp trẻ nhìn rõ + hỗ trợ làm chậm tốc độ tăng cận + hạn chế sự kéo dài quá mức của nhãn cầu.
Vì vậy, thay vì hỏi: “Bao lâu thì con hết cận?” phụ huynh nên theo dõi: “Trong 6–12 tháng vừa qua, độ cận và chiều dài nhãn cầu của con đang thay đổi nhanh hay chậm?” Đó là câu hỏi phù hợp hơn khi đánh giá quá trình kiểm soát cận thị.
Câu hỏi thường gặp
Kính kiểm soát cận có giảm độ không?
Không phải mục tiêu của kính kiểm soát cận. Tròng được thiết kế để giúp trẻ nhìn rõ và hỗ trợ làm chậm phần cận có thể tiếp tục tiến triển.
Đeo Stellest có hết cận không?
Không. Stellest là tròng kính được thiết kế để làm chậm tiến triển cận thị, không phải chữa khỏi cận hoặc bảo đảm trẻ đứng độ.
MiYOSMART có làm hết cận không?
Không. MiYOSMART hỗ trợ quản lý tiến triển cận thị nhưng không xóa số độ cận đã có.
ZEISS MyoCare có giảm độ cận không?
Mục tiêu của MyoCare là điều chỉnh thị lực đồng thời hỗ trợ làm chậm tiến triển cận thị, không phải làm trẻ trở về 0 độ.
Trẻ vẫn tăng độ khi đeo kính kiểm soát cận có bình thường không?
Có thể xảy ra. Quan trọng là đánh giá tốc độ tiến triển so với trước, tuổi của trẻ, thời gian sử dụng và chiều dài nhãn cầu nếu có.
Cận nhẹ ở trẻ có tự hết không?
Nếu đã xác định là cận thị thật, không nên kỳ vọng trẻ tự hết cận. Cần theo dõi độ mắt và nguy cơ tiến triển.
Đeo kính kiểm soát cận đến bao nhiêu tuổi thì dừng?
Không có một tuổi cố định cho tất cả trẻ. Việc tiếp tục hoặc thay đổi phương pháp nên dựa trên xu hướng tiến triển của mắt và đánh giá định kỳ.