Kiểm soát cận thị có cần đo chiều dài nhãn cầu không?

Đo chiều dài nhãn cầu rất hữu ích khi theo dõi cận thị ở trẻ, nhưng không phải điều kiện bắt buộc duy nhất để bắt đầu kiểm soát cận. Nếu có thiết bị phù hợp, việc đo chiều dài nhãn cầu giúp lưu lại một thông số quan trọng về sự phát triển của mắt và theo dõi xem mắt trẻ đang dài ra nhanh hay chậm theo thời gian. Tuy nhiên, phụ huynh không nên hiểu rằng:

“Không đo chiều dài nhãn cầu thì không thể kiểm soát cận.”

hoặc:

“Chỉ cần theo dõi chiều dài nhãn cầu, không cần quan tâm số độ.”

Cách hợp lý hơn là: Theo dõi độ cận + chiều dài nhãn cầu nếu có điều kiện + tuổi + tốc độ tiến triển + tình trạng sử dụng phương pháp kiểm soát. Các thông tin này bổ sung cho nhau.


Chiều dài nhãn cầu là gì?

Chiều dài nhãn cầu thường được hiểu là khoảng cách từ phần trước đến phần sau của mắt, được tính bằng milimét (mm). Ở trẻ em, mắt vẫn tiếp tục phát triển khi cơ thể lớn lên. Vì vậy, nhãn cầu dài thêm một phần theo tuổi là điều có thể xảy ra bình thường.

Điều đáng quan tâm trong cận thị là khi mắt có xu hướng kéo dài quá mức so với sự phát triển phù hợp của hệ quang học. Khi đó, ánh sáng từ vật ở xa có xu hướng hội tụ phía trước võng mạc thay vì đúng trên võng mạc và độ cận có thể tiếp tục tăng.

Nếu muốn hiểu kỹ hơn về cơ chế này, phụ huynh có thể xem bài: Nhãn cầu dài ra là gì? Vì sao trẻ tăng cận?

Vì sao kiểm soát cận lại quan tâm đến chiều dài nhãn cầu?

Bởi vì ở phần lớn trẻ có cận thị tiến triển thông thường, tăng độ cận thường đi cùng với sự kéo dài của nhãn cầu.

Mục tiêu của kiểm soát cận vì thế không chỉ là: “Làm sao để lần sau đo kính không tăng độ?” mà còn hướng tới: “Làm sao hỗ trợ làm chậm sự kéo dài quá mức của mắt?”

Đó là lý do các thử nghiệm lâm sàng hiện đại về:

  • tròng kính kiểm soát cận;
  • Ortho-K;
  • atropine;
  • kính áp tròng kiểm soát cận;

thường đánh giá cả: độ khúc xạ (D)chiều dài nhãn cầu (mm). Hai chỉ số cho chúng ta hai góc nhìn khác nhau về cùng quá trình tiến triển cận thị.

Xem bài Trẻ tăng độ dù đã dùng kính kiểm soát cận thì làm gì?


Đo độ cận và đo chiều dài nhãn cầu khác nhau thế nào?

Đây là phần phụ huynh rất dễ nhầm.

Độ cận

Được ghi bằng diop (D). Ví dụ:

  • -0.50D;
  • -1.00D;
  • -3.00D;
  • -5.00D.

Con số này phản ánh mức điều chỉnh quang học mà mắt cần để nhìn rõ.

Chiều dài nhãn cầu

Được tính bằng milimét (mm). Ví dụ một thiết bị có thể ghi chiều dài nhãn cầu khoảng: 23 mm, 24 mm hoặc một giá trị khác tùy từng mắt. Đây là kích thước cấu trúc của mắt theo chiều trước – sau.

Do đó: Diop và milimét không phải cùng một đơn vị và không thể quy đổi đơn giản theo một công thức cố định.

Không nên nói: “Tăng 0,1 mm chắc chắn bằng tăng 0,25 độ.” Mối quan hệ còn chịu ảnh hưởng của giác mạc, thủy tinh thể và các thành phần quang học khác của mắt.

Kiểm soát cận có bắt buộc phải đo chiều dài nhãn cầu trước khi bắt đầu không?

Không phải mọi trường hợp đều bắt buộc. Một trẻ vẫn có thể được:

  • khám mắt;
  • xác định độ cận;
  • đánh giá tuổi khởi phát;
  • xem lịch sử tăng độ;
  • đánh giá yếu tố nguy cơ;
  • và cân nhắc phương pháp kiểm soát cận

ngay cả khi cơ sở đó chưa có thiết bị đo chiều dài nhãn cầu. Độ khúc xạ vẫn là một thông số rất quan trọng. Tuy nhiên, nếu có khả năng đo chiều dài nhãn cầu trước khi bắt đầu, dữ liệu này rất hữu ích vì tạo ra một mốc ban đầu để so sánh về sau.

Ví dụ:

Trước khi kiểm soát

Chiều dài nhãn cầu: mốc A.

Sau 6 tháng

Mốc B.

Sau 12 tháng

Mốc C. Khi đó chúng ta có thể xem tốc độ phát triển của mắt qua thời gian thay vì chỉ nhìn một lần đo đơn lẻ.


Vậy có máy đo chiều dài nhãn cầu thì tốt hơn không?

Có thêm dữ liệu thường là một lợi thế, nếu dữ liệu được đo đúng và diễn giải đúng. Chiều dài nhãn cầu giúp bổ sung thông tin trong những trường hợp như:

  • trẻ bắt đầu cận từ nhỏ;
  • cận đang tăng nhanh;
  • trẻ đang sử dụng kính kiểm soát cận;
  • cần đánh giá đáp ứng theo thời gian;
  • số độ thay đổi ít nhưng vẫn muốn biết mắt đang phát triển thế nào;
  • hoặc cần so sánh nhiều mốc theo dõi.

Tuy nhiên, có thiết bị không đồng nghĩa kết quả quản lý tự động tốt hơn. Điều quan trọng vẫn là: đo đúng + lưu dữ liệu + hiểu đúng + theo dõi định kỳ. Một con số chiều dài nhãn cầu được đo một lần rồi không bao giờ so sánh lại có giá trị hạn chế hơn nhiều so với một chuỗi dữ liệu qua thời gian.


Không đo chiều dài nhãn cầu có kiểm soát cận được không?

Có thể. Phụ huynh không nên vì một cơ sở chưa có máy đo chiều dài nhãn cầu mà nghĩ: “Vậy không thể theo dõi cận.”

Độ cận vẫn có thể được theo dõi qua:

  • khúc xạ;
  • thị lực;
  • lịch sử toa kính;
  • tốc độ thay đổi;
  • tuổi;
  • triệu chứng;
  • và tình trạng sử dụng phương pháp kiểm soát.

Chiều dài nhãn cầu là thông tin bổ sung có giá trị, chứ không phải thông tin duy nhất quyết định mọi thứ. Nếu trẻ có nguy cơ cao hoặc tiến triển bất thường, việc được đánh giá tại cơ sở có đầy đủ phương tiện hơn có thể hữu ích.

Có phải chiều dài nhãn cầu quan trọng hơn độ cận?

Không nên xếp hai chỉ số theo kiểu một cái quan trọng, một cái không quan trọng. Độ cận cho biết tình trạng khúc xạ của trẻ. Chiều dài nhãn cầu cho biết thêm về sự phát triển cấu trúc của mắt. Trong nhiều năm gần đây, chiều dài nhãn cầu được quan tâm mạnh vì đây là một chỉ số rất hữu ích trong các nghiên cứu kiểm soát cận.

Nhưng điều đó không có nghĩa: “Chỉ số mm luôn quan trọng hơn số độ.” Một cách theo dõi cân bằng hơn là: độ kính + chiều dài nhãn cầu nếu có + dữ liệu lâm sàng của trẻ.

Vì sao có trường hợp độ không tăng nhiều nhưng nhãn cầu vẫn dài ra?

Bởi vì độ cận không chỉ phụ thuộc vào chiều dài của mắt. Trong quá trình trẻ lớn lên, các thành phần khác trong hệ quang học của mắt cũng có thể thay đổi. Ví dụ:

  • giác mạc;
  • thủy tinh thể;
  • khả năng hội tụ của mắt.

Một số thay đổi có thể bù trừ một phần cho sự kéo dài nhãn cầu. Vì vậy, đôi khi: độ thay đổi ít nhưng mắt vẫn dài thêm. Đây là một trong những lý do chiều dài nhãn cầu có thể giúp cung cấp thêm thông tin khi theo dõi trẻ.

Ngược lại, tăng độ có phải chắc chắn nhãn cầu dài thêm không?

Không thể khẳng định chỉ từ một lần đo. Kết quả đo độ ở trẻ còn có thể bị ảnh hưởng bởi:

  • điều tiết;
  • phương pháp đo;
  • thời điểm đo;
  • điều kiện đo;
  • và một số yếu tố khác.

Đặc biệt ở trẻ nhỏ, khả năng điều tiết mạnh có thể khiến kết quả đo dao động. Vì vậy, nếu một lần đo cho thấy tăng 0.25D, không nên lập tức suy ra: “Nhãn cầu chắc chắn vừa dài thêm X mm.” Cần xem xu hướng qua nhiều lần kiểm tra.

Bao nhiêu mm được xem là chiều dài nhãn cầu bình thường?

Không có một con số duy nhất áp dụng cho mọi trẻ. Chiều dài mắt chịu ảnh hưởng của:

  • tuổi;
  • giới tính;
  • chiều cao;
  • đặc điểm dân số;
  • độ cong giác mạc;
  • độ khúc xạ;
  • và đặc điểm riêng của từng người.

Vì vậy, một con số như: 24 mm không thể tự động được xếp là “tốt” hay “xấu” nếu không biết bối cảnh. Điều có giá trị hơn thường là: Chiều dài nhãn cầu của chính trẻ thay đổi thế nào theo thời gian?

Nhãn cầu dài trên 25 mm có phải nguy hiểm không?

Không nên lấy một ngưỡng duy nhất rồi khiến phụ huynh lo lắng. Nhìn chung, mắt cận cao thường có xu hướng dài hơn và chiều dài nhãn cầu lớn hơn có liên quan đến nguy cơ một số thay đổi ở võng mạc. Tuy nhiên: không phải cứ vượt một con số nhất định là trẻ chắc chắn có bệnh. Chiều dài nhãn cầu cần được xem cùng:

  • độ cận;
  • tuổi;
  • tình trạng võng mạc;
  • tiền sử mắt;
  • và kết quả khám.

Nếu trẻ cận cao hoặc mắt có chiều dài đáng chú ý, bác sĩ có thể cần đánh giá sức khỏe võng mạc và các cấu trúc khác của mắt.

Nhãn cầu tăng bao nhiêu mm mỗi năm là nhanh?

Đây là câu hỏi rất khó trả lời bằng một con số duy nhất. Trẻ càng nhỏ thì mắt thường phát triển nhanh hơn.

Ví dụ, tốc độ phát triển của mắt ở: trẻ 7 tuổi không nên được đánh giá giống: trẻ 14 tuổi. Một số tài liệu trước đây thường dùng khoảng:

  • 0,1 mm/năm;
  • 0,2 mm/năm;
  • 0,3 mm/năm;

để mô tả những tốc độ phát triển khác nhau. Nhưng những con số này chỉ nên được sử dụng như tham khảo, không phải tiêu chuẩn chẩn đoán áp dụng cho mọi trẻ.

Cách đánh giá tốt hơn là xem: tuổi + độ cận + tốc độ dài nhãn cầu + dữ liệu trước đây.

Có thể chỉ đo chiều dài nhãn cầu mà không đo độ không?

Không nên. Một chương trình theo dõi cận thị đầy đủ vẫn cần biết trẻ đang nhìn thế nào và độ khúc xạ thay đổi ra sao. Chiều dài nhãn cầu không cho biết chính xác trẻ cần tròng kính bao nhiêu độ để nhìn rõ. Ví dụ, hai trẻ có chiều dài nhãn cầu tương tự vẫn có thể có độ kính khác nhau vì các thành phần khác của mắt không giống nhau.

Do đó: chiều dài nhãn cầu không thay thế toa kính.


Bao lâu nên đo chiều dài nhãn cầu một lần?

Nếu sử dụng chỉ số này để theo dõi kiểm soát cận, khoảng 6 tháng/lần là một mốc thường có giá trị thực tế. Ví dụ:

  • trước khi bắt đầu;
  • sau 6 tháng;
  • sau 12 tháng;
  • sau 18 tháng.

Khoảng cách này giúp quan sát xu hướng mà không cần đo quá thường xuyên. Tuy nhiên, lịch cụ thể vẫn phụ thuộc:

  • tuổi;
  • tốc độ tiến triển;
  • phương pháp đang sử dụng;
  • và đánh giá chuyên môn.

Không phải trẻ nào cũng cần đo đúng từng 6 tháng một cách máy móc.


Có cần đo chiều dài nhãn cầu mỗi tháng không?

Thông thường không cần chỉ để theo dõi cận thị thông thường. Sự thay đổi chiều dài nhãn cầu diễn ra trong thời gian dài hơn và các thay đổi rất nhỏ giữa hai lần đo quá gần nhau có thể khó diễn giải. Do đó, đo liên tục mỗi vài tuần thường không giúp phụ huynh hiểu quá trình tốt hơn. Quản lý cận thị cần nhìn vào xu hướng, không phải chạy theo từng biến động rất nhỏ.


Máy đo chiều dài nhãn cầu có chạm vào mắt trẻ không?

Các thiết bị sinh trắc quang học hiện đại có thể đo theo phương pháp không tiếp xúc. Trẻ thường chỉ cần:

  • ngồi trước máy;
  • nhìn vào điểm cố định;
  • giữ đầu và mắt tương đối ổn định trong thời gian ngắn.

Thiết bị sau đó ghi lại chiều dài mắt. Phương pháp này thường nhanh và thuận tiện cho việc theo dõi lặp lại. Một số phương pháp siêu âm cũng có thể đo chiều dài nhãn cầu, nhưng kỹ thuật và mục đích sử dụng có thể khác.

Đo chiều dài nhãn cầu có đau không?

Với máy sinh trắc quang học không tiếp xúc: thường không đau và không cần chạm trực tiếp vào mắt. Điều quan trọng hơn là trẻ hợp tác đủ để thiết bị thu được số đo đáng tin cậy.


Đo chiều dài nhãn cầu có cần nhỏ thuốc không?

Bản thân phép đo chiều dài nhãn cầu bằng thiết bị quang học thường không cần nhỏ thuốc làm liệt điều tiết. Tuy nhiên, cùng một lần khám, bác sĩ có thể cần nhỏ thuốc vì mục đích khác, chẳng hạn xác định chính xác độ khúc xạ của trẻ.

Do đó cần phân biệt: đo chiều dài nhãn cầu với đo độ sau khi hạn chế điều tiết. Đây là hai phép đánh giá khác nhau.

Đo chiều dài nhãn cầu giúp chọn Stellest, MiYOSMART hay MyoCare không?

Không thể chỉ dựa vào chiều dài nhãn cầu để chọn thương hiệu. Con số này có thể giúp đánh giá nguy cơ và theo dõi tiến triển. Nhưng lựa chọn tròng còn cần xem:

  • tuổi;
  • độ cận;
  • độ loạn;
  • tốc độ tiến triển;
  • khả năng đeo kính;
  • phạm vi độ của sản phẩm;
  • khả năng thích nghi;
  • kích thước và độ vừa của gọng.

Không có quy tắc: “Nhãn cầu dài X mm thì dùng Stellest.” hoặc: “Dài Y mm thì chuyển sang MiYOSMART.” Các sản phẩm không được lựa chọn theo cách đó.

Đo chiều dài nhãn cầu có biết kính kiểm soát cận đang hiệu quả không?

Có thể giúp đánh giá, nhưng không nên dùng một mình. Ví dụ, sau 12 tháng có thể xem:

Độ cận

Tăng bao nhiêu?

Chiều dài nhãn cầu

Tăng bao nhiêu?

Thời gian đeo

Trẻ có đeo đều không?

Gọng

Có còn nằm đúng không?

Tuổi

Trẻ đang ở giai đoạn tiến triển nhanh hay chậm? Sau đó mới đưa ra đánh giá tổng thể. Nếu trẻ vẫn tăng độ dù đang điều trị, phụ huynh có thể xem thêm bài:

Xem bài Trẻ tăng độ dù đã dùng kính kiểm soát cận thì làm gì?

Nếu chiều dài nhãn cầu vẫn tăng thì kính có thất bại không?

Không thể kết luận chỉ vì nhãn cầu vẫn dài thêm. Trẻ đang phát triển nên mắt vẫn có thể dài ra.

Điều cần đánh giá là: tốc độ phát triển có phù hợp hơn sau khi kiểm soát hay không?

Ví dụ, một phương pháp có thể làm chậm quá trình chứ không làm chiều dài nhãn cầu đứng yên tuyệt đối.

Đây cũng giống với số độ: vẫn tăng không đồng nghĩa chắc chắn không có hiệu quả.


Có nên chọn nơi kiểm soát cận chỉ vì có máy đo chiều dài nhãn cầu?

Không nên dựa vào một thiết bị duy nhất để đánh giá chất lượng toàn bộ quá trình chăm sóc mắt. Một chương trình theo dõi tốt còn cần:

  • đo và chỉnh độ phù hợp;
  • đánh giá thị lực;
  • kiểm tra sức khỏe mắt khi cần;
  • lấy thông số lắp kính chính xác;
  • chọn gọng vừa;
  • hướng dẫn sử dụng;
  • lưu dữ liệu;
  • và có lịch theo dõi rõ ràng.

Máy đo chiều dài nhãn cầu là một công cụ hữu ích. Nhưng: máy tốt không thay thế quy trình tốt.


Phụ huynh nên lưu những dữ liệu nào?

Nếu trẻ đang kiểm soát cận, nên lưu lại một bảng đơn giản:

NgàyMắt phảiMắt tráiChiều dài mắt phảiChiều dài mắt tráiPhương pháp
Lần đầu
6 tháng
12 tháng

Có thể lưu thêm:

  • độ loạn;
  • trục loạn;
  • thị lực;
  • loại tròng;
  • số giờ đeo kính;
  • thay đổi phương pháp.

Sau một hoặc hai năm, bảng này có giá trị hơn rất nhiều so với việc chỉ nhớ: “Năm ngoái hình như cháu cận khoảng hai độ.”

Khi nào đo chiều dài nhãn cầu đặc biệt hữu ích?

Có thể cân nhắc nhiều hơn khi:

  • trẻ bắt đầu cận khi còn nhỏ;
  • độ đang tăng tương đối nhanh;
  • cha mẹ cận cao;
  • trẻ đang sử dụng phương pháp kiểm soát cận;
  • cần đánh giá hiệu quả theo thời gian;
  • số độ và triệu chứng không hoàn toàn tương ứng;
  • hoặc có nguy cơ tiến triển cao.

Nếu trẻ cận rất sớm, cận cao hoặc diễn biến bất thường, việc khám bác sĩ mắt đầy đủ vẫn quan trọng hơn chỉ đo một chỉ số.


5 điều phụ huynh cần nhớ về chiều dài nhãn cầu

1. Rất hữu ích nhưng không phải chỉ số duy nhất

Không bỏ qua độ cận.

2. Xu hướng quan trọng hơn một lần đo

Một con số đơn lẻ có giá trị hạn chế.

3. Không có một mức mm bình thường cho tất cả trẻ

Tuổi và đặc điểm cơ thể ảnh hưởng đáng kể.

4. Không quy đổi trực tiếp mm thành độ

Quan hệ giữa hai chỉ số không cố định.

5. Không cần có máy mới được bắt đầu quản lý cận

Nếu chưa đo được chiều dài nhãn cầu, trẻ vẫn cần được kiểm tra độ và theo dõi cận thị đúng cách.

Tóm lại: kiểm soát cận có cần đo chiều dài nhãn cầu không?

Câu trả lời phù hợp nhất là: Nên đo nếu có điều kiện, đặc biệt để tạo mốc ban đầu và theo dõi tiến triển, nhưng không nên coi đây là điều kiện bắt buộc duy nhất hoặc chỉ số duy nhất để quản lý cận thị.

Một cách theo dõi tốt nên kết hợp: **độ cận

  • chiều dài nhãn cầu nếu có
  • tuổi
  • tốc độ tiến triển
  • thời gian sử dụng phương pháp
  • tình trạng mắt.**

Nếu có thiết bị, việc đo khoảng 6 tháng/lần trong quá trình theo dõi có thể giúp tạo ra một chuỗi dữ liệu hữu ích. Nhưng quan trọng hơn việc có một con số mm là: biết mắt của chính trẻ đang thay đổi như thế nào qua thời gian. Vì vậy, khi đưa trẻ đi kiểm tra, thay vì chỉ hỏi: “Con bao nhiêu độ?” phụ huynh có thể hỏi thêm: “So với 6 tháng trước, độ cận và chiều dài nhãn cầu của con đang thay đổi thế nào?” Đó là cách nhìn đầy đủ hơn về quá trình kiểm soát cận thị.

Câu hỏi thường gặp

Không đo chiều dài nhãn cầu có kiểm soát cận được không?

Có. Độ cận, thị lực, tuổi và tốc độ tiến triển vẫn cung cấp nhiều thông tin quan trọng. Chiều dài nhãn cầu là dữ liệu bổ sung rất hữu ích nếu có điều kiện đo.

Bao lâu nên đo chiều dài nhãn cầu?

Khoảng 6 tháng/lần là một mốc thường hữu ích trong quá trình theo dõi kiểm soát cận, nhưng lịch cụ thể phụ thuộc từng trẻ.

Chiều dài nhãn cầu bao nhiêu là bình thường?

Không có một con số duy nhất cho mọi trẻ. Chiều dài mắt thay đổi theo tuổi, giới tính, chiều cao, đặc điểm dân số và cấu trúc quang học của mắt.

Tăng 0.2 mm/năm có nguy hiểm không?

Không nên dùng một mốc duy nhất để kết luận. Tốc độ kéo dài nhãn cầu thay đổi theo tuổi và từng trẻ nên cần đánh giá cùng độ cận và dữ liệu trước đó.

Có thể đổi mm chiều dài nhãn cầu sang số độ cận không?

Không thể quy đổi chính xác bằng một tỷ lệ cố định vì độ cận còn phụ thuộc giác mạc, thủy tinh thể và các yếu tố khác.

Đo chiều dài nhãn cầu có đau không?

Với thiết bị sinh trắc quang học không tiếp xúc, phép đo thường nhanh và không gây đau.

Chiều dài nhãn cầu không tăng thì có nghĩa kính kiểm soát cận rất hiệu quả không?

Đây có thể là một tín hiệu tích cực nhưng vẫn cần xem cùng độ cận, tuổi, thời gian theo dõi và các thông số khác. Không nên kết luận dựa trên một lần đo.

Có cần đo chiều dài nhãn cầu trước khi dùng Stellest, MiYOSMART hoặc MyoCare không?

Nếu có điều kiện, số đo ban đầu rất hữu ích để theo dõi về sau. Tuy nhiên, việc lựa chọn tròng không chỉ dựa vào chiều dài nhãn cầu và không có một mức mm riêng để chỉ định từng thương hiệu.

Xem thêm:

Bài viết liên quan