Cận 6 độ trở lên nên dùng tròng kính nào? 1.67 hay 1.74?

Với người cận khoảng 6 độ trở lên, tròng kính 1.67 và 1.74 là hai nhóm rất đáng đưa ra so sánh khi mục tiêu là làm kính mỏng và gọn hơn.

Có thể định hướng nhanh:

Mức độ Hướng lựa chọn nên cân nhắc
Khoảng -6.00D 1.67 là lựa chọn rất đáng cân nhắc; so thêm 1.74 nếu cần tối ưu hơn
Khoảng -7.00D đến -8.00D So trực tiếp 1.67 và 1.74
Trên khoảng -8.00D 1.74 ngày càng đáng cân nhắc, đồng thời đặc biệt chú ý kích thước gọng
Độ rất cao hoặc prescription phức tạp Cần xem phạm vi sản xuất, thiết kế tròng và gọng cụ thể

Đây là bảng định hướng, không phải quy định bắt buộc.

ZEISS hiện cung cấp một thiết kế Single Vision Aspheric 1.67 được khuyến nghị cho vùng cận từ khoảng -3.00D đến -10.00D và phiên bản 1.74 từ khoảng -5.00D đến -10.00D. Hai phạm vi chồng lấn rất rộng, cho thấy không tồn tại một đường biên kiểu “đạt -6.00D thì bắt buộc phải dùng 1.74”.

→ Xem thêm: Chiết suất tròng kính là gì?


Cận 6 độ có phải cận cao không?

Theo ngưỡng thường được International Myopia Institute sử dụng, high myopia được định nghĩa ở mức khoảng ≤ -6.00D. IMI cũng lưu ý rằng việc sử dụng một ngưỡng số độ cố định có những hạn chế và cần được hiểu trong đúng bối cảnh lâm sàng.

Đối với việc làm kính, từ mức độ này trở đi, độ dày rìa tròng thường trở thành vấn đề đáng quan tâm hơn. Nhưng cận cao không chỉ là câu chuyện chiếc kính dày hay mỏng. High myopia có liên quan đến nguy cơ cao hơn của một số biến đổi và biến chứng ở mắt, vì vậy người có độ cận cao nên duy trì việc kiểm tra mắt định kỳ theo hướng dẫn của chuyên gia chăm sóc mắt. Phần còn lại của bài này tập trung vào cách chọn tròng và gọng kính.


Cận 6 độ nên dùng 1.67 hay 1.74?

Nếu prescription khoảng -6.00D, tôi sẽ ưu tiên: so 1.67 với 1.74 trên chính chiếc gọng khách muốn sử dụng.

1.67 rất đáng cân nhắc khi

  • gọng nhỏ hoặc vừa;
  • đồng tử nằm tương đối thuận lợi trong gọng;
  • tròng 1.67 dự kiến đã nằm khá gọn trong viền;
  • muốn cân bằng giữa độ mỏng và ngân sách;
  • không cần tối ưu từng phần độ dày cuối cùng.

1.74 đáng cân nhắc hơn khi

  • gọng lớn hơn;
  • 1.67 vẫn lộ phần rìa khá nhiều;
  • prescription khiến tròng dự kiến dày;
  • người đeo đặc biệt ưu tiên thẩm mỹ;
  • phần cải thiện về độ dày đủ đáng kể so với chi phí tăng thêm.

ZEISS xếp cả 1.67 và 1.74 vào nhóm high-index. Hãng cho biết các vật liệu high-index như hai mức này có thể tạo tròng mỏng hơn đáng kể so với vật liệu index tiêu chuẩn cùng prescription.

→ Xem tròng kính chiết suất 1.67
→ Xem tròng kính chiết suất 1.74

Cận 6 độ có bắt buộc dùng 1.74 không?

Không. Đây là một trong những quan niệm tôi khuyên không nên sử dụng khi tư vấn khách hàng. ZEISS có thiết kế 1.67 và 1.74 cùng bao phủ prescription khoảng -6.00D; thậm chí thiết kế aspheric 1.67 của hãng được khuyến nghị tới -10.00D. Điều này không có nghĩa tất cả sản phẩm 1.67 đều phù hợp tới -10.00D. Mỗi sản phẩm có phạm vi sản xuất riêng.

Nhưng nó chứng minh một nguyên tắc quan trọng: Số độ không tự động quyết định duy nhất chiết suất.

Ở -6.00D, nếu: 1.67 + gọng phù hợp = thành phẩm đã đủ gọn thì không có lý do bắt buộc phải chuyển lên 1.74.

Ngược lại, nếu 1.67 vẫn còn dày hơn mong muốn, 1.74 là lựa chọn rất hợp lý để so tiếp.


Cận 7 độ nên dùng tròng nào?

Với khoảng -7.00D, tôi sẽ không còn đặt 1.60 làm lựa chọn chính nếu mục tiêu là tối ưu độ mỏng. Trọng tâm nên chuyển sang: 1.67 ↔ 1.74

Mitsui Chemicals định vị vật liệu 1.67 MR-7/MR-10 cho những người gặp tình trạng tròng công suất cao dày hoặc nặng, trong khi dòng MR của hãng cũng có vật liệu 1.74 dành cho nhu cầu high-index cao hơn.

Chọn 1.67 khi

gọng nhỏ, thành phẩm dự kiến đã phù hợp và muốn kiểm soát chi phí.

Cân nhắc mạnh 1.74 khi

1.67 vẫn để lộ phần mép đáng kể hoặc khách đặc biệt ưu tiên chiếc kính gọn hơn. Ở khoảng này, không nên chọn chiết suất trước khi chọn gọng.


Cận 8 độ nên dùng 1.67 hay 1.74?

Ở khoảng -8.00D, 1.74 trở thành lựa chọn đáng cân nhắc rõ hơn. Lý do không phải vì tồn tại quy tắc: “8 độ phải dùng 1.74.”

Mà vì khi công suất tăng, khả năng tối ưu thêm độ dày của vật liệu index cao hơn có xu hướng trở nên có giá trị hơn.

Mitsui từng phát triển MR-174 1.74 với mục tiêu tạo vật liệu có chiết suất rất cao để làm tròng công suất lớn mỏng hơn.

Tuy nhiên, 1.67 vẫn không tự động bị loại bỏ.

Nếu:

  • gọng rất nhỏ;
  • mắt nằm gần tâm;
  • thiết kế phù hợp;
  • thành phẩm 1.67 đã đạt yêu cầu;

thì vẫn có thể so sánh trước khi nâng cấp.

→ Xem Tròng kính 1.67 và 1.74 khác nhau thế nào?


Cận trên 8 độ nên ưu tiên điều gì?

Khi prescription tiếp tục tăng, không nên chỉ hỏi:

“1.74 giá bao nhiêu?”

Cần đánh giá cùng lúc ít nhất:

  1. Prescription đầy đủ
  2. Độ loạn và trục loạn
  3. Khoảng cách đồng tử
  4. Kích thước gọng
  5. Hình dạng gọng
  6. Vị trí mắt trong gọng
  7. Thiết kế tròng
  8. Phạm vi sản xuất của sản phẩm

Ở độ cao, một số prescription có thể không còn phù hợp với toàn bộ sản phẩm stock và cần kiểm tra khả năng đặt sản xuất theo toa của từng hãng.

Do đó, việc chọn “1.74” mới chỉ giải quyết một phần của bài toán.


Gọng kính quan trọng đến mức nào khi cận 6 độ trở lên?

Rất quan trọng. Với tròng cận, phần trung tâm mỏng và độ dày tăng về phía rìa. Khi khoảng cách từ tâm mắt tới mép gọng càng lớn, phần rìa cần giữ lại càng xa tâm và có khả năng càng dày. Vì vậy với cận cao, một chiếc: gọng nhỏ + 1.67 hoàn toàn có thể tạo thành phẩm gọn hơn: gọng oversize + 1.74. Chiết suất cao không thể loại bỏ hoàn toàn ảnh hưởng của kích thước gọng.

→ Xem 4 yếu tố làm kính mỏng với số độ cao

Cận cao nên chọn gọng như thế nào?

Ưu tiên kích thước nhỏ hoặc vừa

Đây thường là thay đổi có hiệu quả rõ nhất nếu mục tiêu là giảm độ dày rìa.

Hạn chế gọng oversize

Không phải tuyệt đối không được đeo, nhưng cần hiểu rằng mắt kính càng lớn thì bài toán độ dày càng khó.

Ưu tiên vị trí mắt tương đối cân

Khoảng cách đồng tử và vị trí mắt trong gọng ảnh hưởng tới lượng dịch tâm cần thiết.

Gọng nguyên vành dễ xử lý thẩm mỹ hơn

Viền gọng có thể che một phần mép tròng cận cao.

Độ dày viền gọng cũng có thể hỗ trợ

Gọng có viền tương đối dày có thể giúp phần rìa tròng ít nổi bật hơn về mặt thị giác. Không nhất thiết phải là gọng nhựa; kích thước và hình học của gọng quan trọng hơn tên vật liệu.


Cận 6–8 độ dùng gọng lớn có được không?

Được, nếu người đeo chấp nhận trade-off.

Nhưng cần hiểu trước:

  • tròng có thể dày hơn;
  • phần rìa có thể lộ nhiều hơn;
  • có thể phải tăng chiết suất;
  • mức cải thiện do 1.74 mang lại có thể bị một chiếc gọng quá lớn “ăn mất” một phần.

Với khách cận cao nhưng rất thích gọng oversize, cách tư vấn minh bạch hơn là: cho khách biết trước đánh đổi, thay vì hứa rằng dùng 1.74 sẽ làm kính “siêu mỏng”.


Cận cao có nên chọn gọng nhỏ nhất có thể?

Cũng không nên cực đoan. Gọng vẫn phải:

  • phù hợp khuôn mặt;
  • đủ vùng nhìn;
  • đạt yêu cầu lắp kính;
  • thoải mái;
  • phù hợp thiết kế tròng.

Mục tiêu là gọng đủ nhỏ để có lợi cho độ dày nhưng vẫn phù hợp với người đeo, không phải chọn chiếc gọng nhỏ nhất trong cửa hàng.


1.74 có mỏng hơn 1.67 nhiều không?

Không có một tỷ lệ cố định cho mọi prescription. ZEISS cho biết high-index 1.67 và 1.74 nói chung có thể tạo tròng mỏng và nhẹ hơn tới khoảng 40% so với vật liệu index tiêu chuẩn trong cùng prescription, nhưng đây không phải tỷ lệ chênh trực tiếp giữa 1.67 và 1.74.

Do đó không nên viết: “1.74 mỏng hơn 1.67 20%.”

Mức khác biệt cụ thể cần tính theo:

  • độ;
  • gọng;
  • thiết kế;
  • đường kính phôi;
  • độ dày tối thiểu;
  • sản phẩm.

Ở độ cận càng cao, phần chênh lệch tiềm năng có xu hướng đáng quan tâm hơn, nhưng vẫn cần xem thành phẩm cụ thể.

1.74 có nhẹ hơn 1.67 không?

Không thể khẳng định chỉ từ chiết suất. Trọng lượng phụ thuộc cả: mật độ vật liệu × lượng vật liệu còn lại sau khi gia công.

Chiết suất 1.74 có thể giúp giảm thể tích tròng nhờ khả năng làm mỏng, nhưng bản thân mỗi vật liệu có mật độ riêng. Vì vậy lợi ích chính nên tư vấn là: 1.74 có khả năng tối ưu thêm độ dày thay vì cam kết: 1.74 luôn nhẹ hơn 1.67.

ZEISS cũng mô tả lợi ích mỏng/nhẹ của high-index trong so sánh tổng thể với vật liệu index thấp hơn chứ không đưa ra quy luật tuyệt đối 1.74 luôn nhẹ hơn mọi 1.67.

→ Xem: Tròng kính siêu mỏng và cách lựa chọn tròng kính cận chuẩn nhất


1.74 có nhìn rõ hơn 1.67 không?

Không. Chiết suất cao hơn không tự động làm thị lực rõ hơn.

Chất lượng nhìn còn liên quan đến:

  • prescription chính xác;
  • vật liệu cụ thể;
  • chỉ số Abbe;
  • thiết kế quang học;
  • vị trí tâm;
  • thông số lắp kính;
  • chất lượng gia công.

Trong chính danh mục MR của Mitsui, vật liệu 1.67 MR-7/MR-10 có Abbe number 31; từng vật liệu 1.74 lại có thông số riêng. Đây là ví dụ cho thấy cần so model vật liệu cụ thể, không thể lấy index làm thước đo duy nhất cho chất lượng quang học.

Lợi ích chính của: 1.67 → 1.74 khả năng làm mỏng hơn, không phải mặc định nhìn rõ hơn.


Cận 6 độ có loạn thì chọn thế nào?

Không nên chỉ nhìn SPH.

Ví dụ: SPH -6.00 / CYL -0.25 khác với: SPH -6.00 / CYL -2.50.

Độ loạn và trục loạn ảnh hưởng tới công suất ở các kinh tuyến và phân bố độ dày của tròng.

Vì vậy với cận cao kèm loạn đáng kể, việc so: 1.67 ↔ 1.74 cần dựa trên prescription đầy đủ và chiếc gọng cụ thể.

Không nên sử dụng một bảng “6 độ = 1.74” cho tất cả trường hợp.


Hai mắt chênh độ nhiều thì sao?

Ví dụ:

Mắt phải -7.00D
Mắt trái -3.50D

Bài toán lúc này không còn đơn giản là chọn tròng mỏng cho mắt phải.

Cần xem đồng thời:

  • sự khác biệt độ dày hai tròng;
  • trọng lượng;
  • thẩm mỹ;
  • kích thước hình ảnh qua kính;
  • thiết kế tròng;
  • khả năng thích nghi của người đeo.

Trong trường hợp chênh độ lớn, nên để chuyên viên khúc xạ đánh giá toàn bộ thay vì tự chọn chiết suất cho từng mắt dựa trên bảng online.


Người cận cao có nên làm tròng aspheric?

Có thể đáng cân nhắc, nhưng không phải mọi người đều bắt buộc phải dùng. ZEISS hiện sử dụng thiết kế aspheric ở các tròng Single Vision AS 1.60, 1.67 và 1.74 dành cho nhiều vùng prescription, trong đó 1.67 và 1.74 bao phủ cả vùng cận cao.

Thiết kế tròng có thể ảnh hưởng đến:

  • hình dạng bề mặt;
  • độ phẳng;
  • đặc tính quang học ngoài tâm;
  • thành phẩm.

Do đó với người cận cao, đừng chỉ hỏi: “1.67 hay 1.74?” Mà còn nên hỏi: “Đây là thiết kế tròng gì?”


Cận cao có cần tròng chống ánh sáng xanh không?

Số độ cận không quyết định nhu cầu này. 1.67 hoặc 1.74 là lựa chọn về vật liệu/chiết suất. Tính năng kiểm soát ánh sáng xanh là một cấu hình sản phẩm riêng.

ZEISS hiện có các thiết kế Digital ở cả 1.67 và 1.74, cho thấy thiết kế cho nhu cầu kỹ thuật số và mức chiết suất là hai quyết định khác nhau.

Người cận cao làm việc máy tính nhiều nên:

  1. chọn chiết suất theo prescription và gọng;
  2. chọn thiết kế phù hợp;
  3. sau đó mới lựa chọn lớp phủ/tính năng cần thiết.

Cận cao đi ngoài trời nhiều nên chọn tròng nào?

Có thể cân nhắc:

  • tròng đổi màu;
  • tròng râm có độ;
  • các sản phẩm có thông số UV phù hợp;

ở chiết suất đáp ứng prescription.

ZEISS PhotoFusion X hiện được cung cấp ở nhiều mức chiết suất, cho thấy đổi màu không đồng nghĩa với một index cụ thể.

Do đó không nên tăng từ 1.67 lên 1.74 chỉ vì thường xuyên đi ngoài trời.

→ Xem tròng kính đổi màu
→ Xem tròng kính râm có độ


Cận 6 độ trở lên dùng gọng không viền được không?

Có thể có trường hợp làm được về mặt kỹ thuật, nhưng đây không phải bài toán chỉ có chiết suất. Gọng khoan/bắt ốc tạo lực trực tiếp tại vị trí khoan nên khả năng chịu va đập và đặc tính cơ học của vật liệu rất quan trọng.

Theo quy trình kỹ thuật tại Mắt Kính Nam Quang, với gọng không viền/bắt ốc ưu tiên các vật liệu phù hợp như: 1.59 Polycarbonate hoặc 1.53 Trivex thay vì mặc định sử dụng 1.67 hoặc 1.74 chỉ vì chúng mỏng hơn.

Với người vừa cận cao vừa muốn gọng không viền, cần đánh giá riêng: độ mắt + độ dày + vật liệu + yêu cầu chịu lực + thiết kế gọng.


Cận cao nên chọn tròng hãng nào?

Không có thương hiệu tốt nhất cho tất cả người cận cao. Sau khi xác định cần so: 1.67 hay 1.74 mới nên đánh giá các sản phẩm cụ thể của Essilor, ZEISS, Nikon, HOYA, Chemi hoặc các hãng khác dựa trên:

  • thiết kế quang học;
  • phạm vi độ sản xuất;
  • lớp phủ;
  • tùy chọn đổi màu;
  • mức độ cá nhân hóa;
  • thời gian đặt hàng;
  • giá;
  • nhu cầu thực tế.

ZEISS chẳng hạn có cả 1.67 và 1.74 trên nhiều thiết kế Single Vision và Digital khác nhau, minh họa rõ rằng cùng một index vẫn có thể tồn tại nhiều cấp thiết kế khác nhau.


Có phải cận càng cao thì cứ chọn tròng đắt nhất?

Không. Một lựa chọn đắt hơn chỉ đáng tiền khi tính năng bổ sung tạo ra lợi ích thực tế.

Ví dụ:

Trường hợp A

Cận -6.00D, gọng nhỏ, 1.67 đã nằm hoàn toàn trong viền. → Có thể chưa cần 1.74.

Trường hợp B

Cận -7.50D, gọng vừa, 1.67 còn lộ rìa rõ. → 1.74 rất đáng so sánh.

Trường hợp C

Cận -8.00D nhưng chọn gọng oversize. → Trước khi nâng mọi thứ lên mức cao nhất, nên cân nhắc đổi gọng. Đó là cách tối ưu tổng thể thay vì chỉ tối ưu một con số.


Bảng chọn nhanh cho người cận từ 6 độ trở lên

Tình huống Hướng lựa chọn
Khoảng -6D + gọng nhỏ 1.67, so 1.74 nếu cần
Khoảng -6D + gọng lớn 1.67 vs 1.74
Khoảng -7D đến -8D So trực tiếp 1.67 và 1.74
Trên -8D 1.74 ngày càng đáng cân nhắc
1.67 đã đủ gọn Không cần nâng chỉ vì index
1.67 vẫn dày Cân nhắc 1.74
Gọng oversize Cân nhắc đổi gọng trước hoặc đồng thời
Có loạn cao Đánh giá toàn bộ prescription
Hai mắt chênh độ nhiều Cần đánh giá đồng thời hai tròng
Gọng không viền Ưu tiên vật liệu phù hợp kỹ thuật
Làm máy tính Chọn thiết kế/tính năng riêng
Đi ngoài trời Cân nhắc đổi màu/râm có độ riêng

Vậy cận 6 độ trở lên nên chọn 1.67 hay 1.74?

Khoảng 6 độ

1.67 là mức rất đáng cân nhắc trước.

1.74 nên được so thêm nếu muốn giảm tiếp độ dày.

Khoảng 7–8 độ

So trực tiếp 1.67 và 1.74.

Khác biệt thực tế trên gọng bắt đầu quan trọng hơn bảng lý thuyết.

Trên khoảng 8 độ

1.74 trở thành lựa chọn ngày càng đáng cân nhắc, đặc biệt khi ưu tiên độ mỏng.

Nhưng gọng vẫn có ảnh hưởng rất lớn.

Độ rất cao hoặc prescription phức tạp

Không nên chọn chỉ bằng bảng online. Cần kiểm tra phạm vi sản xuất, thiết kế và thành phẩm dự kiến.

Kết luận

Nếu chỉ nhớ ba nguyên tắc:

1. Cận khoảng 6 độ không đồng nghĩa bắt buộc dùng 1.74.

2. Từ 6 độ trở lên, 1.67 và 1.74 là hai mức nên được so sánh trực tiếp.

3. Gọng kính có thể ảnh hưởng đến độ dày nhiều đến mức một chiếc 1.67 + gọng phù hợp đẹp hơn 1.74 + gọng oversize.

Vì vậy quy trình hợp lý là: đo đúng độ → chọn gọng phù hợp → tính/ước lượng 1.67 → so với 1.74 → chọn thiết kế → chọn lớp phủ/tính năng. Đó là cách làm kính cận cao hiệu quả hơn việc mặc định mua chiết suất cao nhất.


Câu hỏi thường gặp

Cận 6 độ nên dùng 1.67 hay 1.74?

Cả hai đều đáng cân nhắc. 1.67 có thể đã đủ với gọng phù hợp; 1.74 đáng so thêm nếu ưu tiên tối đa độ mỏng. ZEISS có cả hai index trong phạm vi prescription khoảng này.

Cận 7 độ nên dùng tròng nào?

1.67 và 1.74 là hai nhóm chính nên so sánh nếu mục tiêu là làm kính mỏng.

Cận 8 độ có nên dùng 1.74?

1.74 là lựa chọn rất đáng cân nhắc ở mức độ này, nhưng quyết định vẫn phụ thuộc gọng, độ loạn và prescription đầy đủ.

Cận 10 độ có dùng 1.67 được không?

Một số sản phẩm cụ thể có phạm vi sản xuất tới khoảng này; chẳng hạn ZEISS công bố Single Vision AS 1.67 và 1.74 trong phạm vi cận tới khoảng -10.00D. Điều đó không có nghĩa mọi sản phẩm đều có cùng phạm vi.

1.74 có mỏng hơn 1.67 không?

Trong cùng điều kiện, 1.74 có khả năng tối ưu thêm độ dày. Mức khác biệt thực tế phụ thuộc prescription, gọng và thiết kế.

1.74 có nhìn rõ hơn 1.67 không?

Không thể kết luận từ chiết suất. Chất lượng nhìn còn phụ thuộc vật liệu, thiết kế và việc lắp kính.

Cận cao nên chọn gọng nhỏ phải không?

Nếu ưu tiên kính mỏng, gọng nhỏ hoặc vừa thường có lợi hơn gọng rất lớn. Tuy nhiên gọng vẫn cần phù hợp khuôn mặt và yêu cầu lắp kính.

Cận trên 6 độ có cần khám mắt thường xuyên không?

Cận cao không chỉ ảnh hưởng đến độ dày kính. IMI ghi nhận high myopia liên quan đến nguy cơ các vấn đề thị giác nghiêm trọng hơn, vì vậy người có độ cận cao nên duy trì kiểm tra mắt định kỳ theo tư vấn của chuyên gia chăm sóc mắt.

Bài viết liên quan