Chiết suất tròng kính là gì? Cách chọn phù hợp với độ mắt

Khi mua tròng kính, bạn thường gặp những con số như 1.56, 1.59, 1.60, 1.67 hay 1.74. Đây là chiết suất của vật liệu làm tròng kính.

Hiểu đơn giản, vật liệu có chiết suất cao hơn có khả năng bẻ cong ánh sáng mạnh hơn. Nhờ vậy, với cùng số độ, thiết kế và điều kiện lắp kính tương đương, chiết suất cao hơn thường cho phép tạo tròng mỏng hơn.

Tuy nhiên, không phải cứ chọn chiết suất cao nhất là tốt nhất. Độ mắt, kích thước gọng, vị trí đồng tử, thiết kế tròng, vật liệu và ngân sách đều cần được cân nhắc cùng nhau.

1. Chiết suất tròng kính là gì?

Chiết suất là một đặc tính của vật liệu làm tròng kính, không phải số độ cận của mắt.

Ví dụ, hai người cùng cận -4.00D có thể lựa chọn chiết suất khác nhau tùy vào:

  • kích thước gọng;
  • độ loạn;
  • vị trí mắt trong gọng;
  • yêu cầu về độ mỏng;
  • loại tròng;
  • ngân sách.

Có thể hiểu đơn giản: Độ cận, viễn và loạn cho biết mắt cần được điều chỉnh bao nhiêu. Chiết suất liên quan đến vật liệu được dùng để tạo ra công suất kính đó. Vì vậy, “cận 4 độ” và “tròng 1.67” là hai loại thông tin hoàn toàn khác nhau.

So sánh độ mỏng các chiết suất tròng kính
So sánh độ mỏng các chiết suất tròng kính

2. Chiết suất càng cao thì tròng càng mỏng?

Thông thường là có, nếu so sánh trong cùng điều kiện.

Với cùng số độ, kích thước gọng và thiết kế tương đương, vật liệu có chiết suất cao hơn thường cần ít vật liệu hơn để tạo ra công suất kính cần thiết.

Do đó, khi độ kính tăng: 1.60 → 1.67 → 1.74

có thể lần lượt được cân nhắc để tối ưu độ dày.

Tuy nhiên, chiết suất không phải yếu tố duy nhất quyết định chiếc kính cuối cùng dày hay mỏng.

Một chiếc gọng quá lớn vẫn có thể khiến tròng cận cao khá dày dù đã sử dụng chiết suất cao.

Ngược lại, lựa chọn gọng nhỏ và phù hợp với vị trí đồng tử có thể giúp giảm đáng kể độ dày thành phẩm.

→ Xem thêm: Tại sao chọn tròng mỏng nhưng kính vẫn dày?

Side-by-side comparison of standard and ultra-thin prescription lens thickness
So sánh thực tế tròng kính cắt vào gọng

3. Các chiết suất tròng kính phổ biến

Chiết suất Đặc điểm dễ hiểu Khi nào thường được cân nhắc
1.50 Nhóm vật liệu phổ thông Độ nhẹ, ưu tiên chi phí
1.53 Trivex Nhẹ, khả năng chịu va đập tốt Gọng khoan/bắt ốc hoặc khi ưu tiên đặc tính cơ học
1.56 Phổ biến, mức giá dễ tiếp cận Nhiều nhu cầu độ nhẹ đến trung bình
1.59 Polycarbonate Nhẹ, khả năng chịu va đập cao Trẻ em, vận động hoặc nhu cầu ưu tiên độ bền
1.60/1.61 Cân bằng giữa độ mỏng và chi phí Khi muốn kính gọn hơn nhóm phổ thông
1.67 High-index Khi cần tối ưu độ mỏng hơn
1.74 High-index cao Khi độ kính cao hoặc ưu tiên mạnh về độ mỏng

Bảng trên chỉ giúp hiểu vị trí tương đối của từng nhóm, không phải bảng kê đơn tròng kính theo số độ.

Việc lựa chọn chính xác còn phụ thuộc gọng kính và prescription thực tế.

→ Xem tròng kính chiết suất 1.59
→ Xem tròng kính chiết suất 1.60/1.61
→ Xem tròng kính chiết suất 1.67
→ Xem tròng kính chiết suất 1.74

Trong-kinh-chemi-sieu-mong
Tròng kính chemi chiết suất 1.67 cho độ cận 7.75 diop

4. 1.56, 1.60, 1.67 và 1.74 khác nhau thế nào?

Chiết suất 1.56

1.56 là một trong những mức rất phổ biến trên thị trường.

Ưu điểm chính là có nhiều lựa chọn sản phẩm và mức giá dễ tiếp cận. Với những trường hợp độ kính không cao và gọng phù hợp, 1.56 có thể đã đáp ứng tốt nhu cầu.

Không nhất thiết phải nâng lên high-index nếu thành phẩm đã đủ gọn.

Chiết suất 1.60/1.61

Nhóm 1.60/1.61 nằm giữa vật liệu phổ thông và high-index cao hơn.

Đây thường là lựa chọn đáng cân nhắc khi muốn cân bằng giữa độ mỏng, thẩm mỹ và chi phí.

Trên thị trường có sản phẩm được ghi 1.60 và có sản phẩm ghi 1.61. Khi lựa chọn nên xem thông số chính thức của từng tròng thay vì mặc định mọi sản phẩm hoàn toàn giống nhau.

→ Xem tròng kính chiết suất 1.60/1.61

Chiết suất 1.67

1.67 thuộc nhóm high-index.

Khi độ kính tăng và 1.60 chưa đạt độ mỏng mong muốn, 1.67 là mức đáng đưa vào so sánh.

Tuy nhiên, người có độ nhẹ không nhất thiết được lợi nhiều khi nâng lên 1.67.

→ Xem tròng kính chiết suất 1.67

Chiết suất 1.74

1.74 là một trong những mức chiết suất nhựa cao phổ biến trong kính thuốc hiện nay.

Nó thường được cân nhắc khi độ kính cao hoặc khi người đeo đặt ưu tiên lớn vào việc tối ưu độ dày.

Không nên gọi 1.74 là “chiết suất cao nhất trên thế giới”, vì trên thị trường quốc tế vẫn có vật liệu nhựa 1.76.

→ Xem tròng kính chiết suất 1.74

5. Có phải chiết suất càng cao càng tốt?

Không. Chiết suất cao chủ yếu có lợi khi khả năng giảm độ dày thực sự có ý nghĩa đối với chiếc kính của bạn.

Ví dụ, nếu độ mắt nhẹ và sử dụng một chiếc gọng nhỏ, việc chuyển từ 1.60 lên 1.74 có thể không tạo ra khác biệt đủ lớn để tương xứng với chi phí.

Ngược lại, khi độ kính cao, việc chuyển sang 1.67 hoặc 1.74 có thể tạo khác biệt rõ ràng hơn.

Vì vậy mục tiêu không phải là: “Chọn chiết suất cao nhất.”

Mà là: “Chọn chiết suất phù hợp nhất.”

Xem thêm: Tròng kính làm bằng chất liệu gì?

6. Độ dày tròng kính còn phụ thuộc những yếu tố nào?

Đây là phần rất quan trọng đối với người cận cao.

Kích thước gọng

Với kính cận, phần tròng thường mỏng ở giữa và dày dần về phía rìa. Gọng càng lớn, phần tròng phải giữ lại càng xa tâm và mép kính có thể càng dày. Do đó, chọn một chiếc gọng có kích thước hợp lý đôi khi mang lại hiệu quả rất lớn trước cả khi nâng chiết suất.

Hình dạng gọng

Không chỉ chiều rộng mà hình dáng của mắt kính cũng ảnh hưởng đến khoảng cách từ tâm quang học đến rìa tròng.

Khoảng cách đồng tử và vị trí mắt

Hai người có cùng độ nhưng vị trí đồng tử khác nhau trong cùng một kiểu gọng vẫn có thể nhận được độ dày thành phẩm khác nhau.

Độ loạn và trục loạn

Prescription không chỉ có độ cận. Độ loạn và trục loạn cũng ảnh hưởng đến phân bố độ dày của tròng.

Thiết kế tròng

Tròng cầu, phi cầu, hai mặt phi cầu hoặc các thiết kế kỹ thuật số khác nhau có thể tạo hình dạng và đặc tính quang học khác nhau.

Đường kính phôi và quá trình gia công

Cách lựa chọn phôi và tính toán trước khi mài cũng ảnh hưởng tới thành phẩm cuối cùng.

→ Xem chi tiết: 4 yếu tố làm kính mỏng với số độ cao

7. Chiết suất có quyết định chất lượng nhìn không?

Không thể đánh giá chất lượng một tròng kính chỉ bằng chiết suất.

Hai tròng cùng 1.67 vẫn có thể khác nhau về:

  • vật liệu;
  • thiết kế quang học;
  • chỉ số Abbe;
  • lớp phủ;
  • độ chính xác sản xuất;
  • phạm vi cá nhân hóa;
  • tính năng bổ sung.

Một khái niệm đáng biết là Abbe number, liên quan đến mức độ tán sắc màu của vật liệu. Vì vậy không nên hiểu đơn giản rằng: “Chiết suất càng cao thì nhìn càng tốt.”  Chiết suất chủ yếu cho biết một đặc tính của vật liệu; trải nghiệm thị giác là kết quả của nhiều yếu tố kết hợp.

8. Chiết suất có quyết định độ bền của tròng kính không?

Không. Chiết suất và khả năng chịu va đập không phải cùng một thông số.

Ví dụ, Polycarbonate và Trivex thường được lựa chọn trong những trường hợp ưu tiên đặc tính chịu va đập, dù chiết suất của chúng không cao bằng 1.67 hoặc 1.74.

Ngược lại, một vật liệu high-index cụ thể có thể được nhà sản xuất thiết kế với khả năng chịu lực tốt, nhưng không nên suy ra rằng mọi tròng high-index đều bền hơn chỉ vì chiết suất cao hơn. Đối với gọng khoan, bắt ốc hoặc không viền, cần kiểm tra vật liệu cụ thể chứ không chỉ nhìn vào con số chiết suất.


9. Chiết suất cao có tự động chống UV hoặc ánh sáng xanh không?

Không nên mặc định như vậy.

Ba khái niệm cần tách riêng:

Chiết suất
Liên quan đến vật liệu và khả năng khúc xạ.

UV
Khả năng kiểm soát tia UV phụ thuộc đặc tính của vật liệu và sản phẩm do nhà sản xuất công bố.

Lọc ánh sáng xanh
Là tính năng riêng của từng vật liệu hoặc công nghệ sản phẩm.

Tương tự, đổi màu, chống phản quang, hạn chế bám dầu hoặc hạn chế trầy xước cũng không thể suy ra chỉ từ con số 1.60, 1.67 hay 1.74.

10. Cận bao nhiêu độ nên dùng chiết suất bao nhiêu?

Không nên áp dụng một bảng cứng theo kiểu:

Cận 3 độ = 1.60
Cận 5 độ = 1.67
Cận 7 độ = 1.74

Số độ là một yếu tố quan trọng nhưng chưa đủ.

Cần xem thêm:

  • độ loạn;
  • kích thước gọng;
  • PD;
  • vị trí mắt;
  • thiết kế tròng;
  • mức độ ưu tiên về độ mỏng;
  • ngân sách.

Có thể hiểu rất ngắn gọn:

Độ thấp: thường chưa cần chạy theo high-index.
Độ tăng dần: bắt đầu so sánh 1.60 và 1.67.
Độ cao: 1.67 và 1.74 trở nên đáng cân nhắc hơn.

Muốn chọn cụ thể theo từng mức độ, xem hướng dẫn:

Cận bao nhiêu độ nên dùng tròng kính chiết suất bao nhiêu?

11. Vì sao cùng độ cận nhưng kính người này mỏng hơn người kia?

Đây là tình huống rất thường gặp.

Ví dụ hai người đều cận -5.00D.

Người thứ nhất: chọn gọng nhỏ, mắt nằm gần tâm gọng.

Người thứ hai: chọn gọng bản lớn và mắt lệch khá xa tâm hình học.

Ngay cả khi sử dụng cùng chiết suất, thành phẩm vẫn có thể khác nhau đáng kể về độ dày.

Đó là lý do khi cận cao, chọn gọng phù hợp quan trọng không kém chọn tròng mỏng.


12. Nên chọn 1.60 hay 1.67?

Không có câu trả lời chung cho tất cả mọi người.

Nếu 1.60 đã tạo ra thành phẩm đủ gọn, đây có thể là lựa chọn cân bằng hơn.

Nếu độ kính cao hơn hoặc 1.60 vẫn còn dày so với mong muốn, có thể cân nhắc 1.67.

→ Xem chi tiết: Tròng kính 1.60 và 1.67 khác nhau thế nào?


13. Nên chọn 1.67 hay 1.74?

1.74 có chiết suất cao hơn và có thể tối ưu thêm độ dày trong những trường hợp phù hợp.

Tuy nhiên, nếu 1.67 đã cho thành phẩm đủ mỏng, việc nâng lên 1.74 không phải lúc nào cũng cần thiết.

→ Xem chi tiết: Tròng kính 1.67 và 1.74 khác nhau thế nào?


14. Gọng khoan và gọng không viền nên chọn chiết suất nào?

Với gọng khoan hoặc bắt ốc, ưu tiên đầu tiên không nên là “chiết suất cao nhất” mà là vật liệu phù hợp với yêu cầu cơ học của kiểu gọng.

Tại Mắt Kính Nam Quang, với gọng không viền/bắt ốc, ưu tiên các vật liệu chịu va đập phù hợp như 1.59 Polycarbonate hoặc 1.53 Trivex theo yêu cầu kỹ thuật của cửa hàng.

Việc lựa chọn vẫn cần kiểm tra thêm độ kính và thiết kế gọng cụ thể.


15. Có thể nhìn bằng mắt để biết tròng 1.60 hay 1.67 không?

Sau khi tròng đã được mài theo hình gọng, người dùng thường rất khó xác định chính xác chiết suất chỉ bằng mắt thường.

Vì vậy khi mua kính nên kiểm tra:

  • bao bì tròng;
  • tên sản phẩm;
  • thương hiệu;
  • chiết suất;
  • thông số độ;
  • đơn hàng hoặc chứng từ liên quan

trước khi tròng được mài lắp vào gọng. Điều này cũng giúp khách hàng biết chính xác sản phẩm mình đã lựa chọn.


16. Xem tròng kính theo chiết suất tại Mắt Kính Nam Quang

Mắt Kính Nam Quang hiện có nhiều lựa chọn tròng kính từ Essilor, ZEISS, Nikon, HOYA, Chemi, Kodak, Elements và các thương hiệu đang được phân phối tại cửa hàng.

Bạn có thể tham khảo:

Tròng kính chiết suất 1.59
Tròng kính chiết suất 1.60/1.61
Tròng kính chiết suất 1.67
Tròng kính chiết suất 1.74

Hoặc xem toàn bộ tròng kính hiện có.

Nếu chưa biết nên chọn mức nào, không cần tự quyết định chỉ dựa vào số độ. Kỹ thuật viên có thể kiểm tra toa kính + gọng + vị trí mắt + nhu cầu sử dụng trước khi đề xuất phương án phù hợp.

Một số kính hoàn thành của khách hàng lắp tròng kính siêu mỏng tại Mắt Kính Nam Quang
Một số kính hoàn thành của khách hàng lắp tròng kính siêu mỏng tại Mắt Kính Nam Quang

Câu hỏi thường gặp

Chiết suất tròng kính là gì?

Chiết suất là một đặc tính của vật liệu làm tròng, liên quan đến khả năng khúc xạ ánh sáng. Nó không phải số độ cận của mắt.

Chiết suất càng cao có càng mỏng không?

Trong cùng prescription và điều kiện thiết kế tương đương, chiết suất cao hơn thường cho phép tạo tròng mỏng hơn. Độ dày thực tế vẫn phụ thuộc nhiều vào gọng và các thông số lắp kính.

1.67 có tốt hơn 1.60 không?

Không nên gọi là “tốt hơn”. 1.67 có lợi thế về khả năng tối ưu độ dày, nhưng 1.60 có thể phù hợp hơn trong nhiều trường hợp về nhu cầu và chi phí.

Cận cao có bắt buộc dùng 1.74 không?

Không. 1.74 là một lựa chọn đáng cân nhắc khi độ cao và ưu tiên độ mỏng, nhưng không phải mức bắt buộc cho mọi người.

Chiết suất cao có chống ánh sáng xanh không?

Không mặc định. Khả năng kiểm soát ánh sáng xanh phụ thuộc từng sản phẩm và công nghệ cụ thể.

Chiết suất cao có chống UV không?

Không nên xác định khả năng UV chỉ từ chiết suất. Cần kiểm tra thông số của từng vật liệu và sản phẩm.

1.74 có phải chiết suất cao nhất không?

1.74 là một trong những mức high-index nhựa phổ biến trong kính thuốc, nhưng trên thị trường quốc tế vẫn có vật liệu nhựa 1.76.

Lưu ý quan trọng: Khi đi cắt kính, hãy kiểm tra kỹ các thông số của tròng kính trên bao bì và quan sát quá trình mài và lắp kính vào gọng. Sau khi tròng đã được mài lắp, rất khó phân biệt giữa các thương hiệu hoặc phân biệt chiết suất bằng mắt thường, vì vậy việc theo dõi từ đầu giúp bạn tránh bị tráo sản phẩm.

chiết suất tròng kính siêu mỏng
Chiết suất tròng kính siêu mỏng giúp kính độ cao thẩm mỹ hơn

>>> Tham khảo ngay: Bảng giá tròng kính siêu mỏng chiết suất cao tại Mắt Kính Nam Quang

Gửi đơn kính để được tư vấn chiết suất

Bài viết liên quan