Tròng kính bằng nhựa hay thủy tinh? Các chất liệu tròng kính phổ biến hiện nay
Khi chọn kính, nhiều người thường quan tâm đến độ cận, thương hiệu hoặc lớp phủ nhưng lại ít để ý tròng kính được làm bằng chất liệu gì. Trên thực tế, vật liệu ảnh hưởng trực tiếp đến trọng lượng, độ dày, khả năng chịu va đập, độ trong và cảm giác khi đeo kính.
Trước đây, tròng kính thủy tinh được sử dụng khá phổ biến. Hiện nay, tròng kính nhựa hữu cơ đã trở thành lựa chọn phổ biến hơn, với nhiều vật liệu khác nhau như CR-39, Polycarbonate, Trivex và các loại nhựa chiết suất cao. Tròng thủy tinh vẫn có những ưu điểm riêng nhưng không phải lúc nào cũng phù hợp với nhu cầu sử dụng hằng ngày.
Vậy tròng kính bằng nhựa hay thủy tinh tốt hơn? Câu trả lời phụ thuộc vào độ mắt, loại gọng, nhu cầu sử dụng và ưu tiên của từng người. Để lựa chọn dễ hơn, trước tiên cần phân biệt rõ các loại vật liệu đang được sử dụng.

Trong bài viết dưới đây, Mắt Kính Nam Quang sẽ chia sẻ cho bạn một số lưu ý khi mua tròng kính để có thể sở hữu những sản phẩm phù hợp và chất lượng nhất.
Tròng kính được làm bằng chất liệu gì?
Có thể chia vật liệu làm tròng kính thành hai nhóm lớn:
- Tròng kính khoáng hay tròng thủy tinh – mineral glass.
- Tròng kính hữu cơ hay tròng nhựa – gồm nhiều loại như CR-39, Polycarbonate, Trivex và nhựa chiết suất cao.
Điểm dễ gây nhầm lẫn là “tròng nhựa” không phải chỉ có một loại. Polycarbonate, Trivex hay nhựa chiết suất cao đều thuộc nhóm vật liệu hữu cơ nhưng đặc tính của chúng khác nhau.
| Vật liệu | Chiết suất thường gặp | Điểm nổi bật | Hạn chế cần lưu ý |
|---|---|---|---|
| Thủy tinh khoáng | khoảng 1.5 trở lên | Bề mặt cứng, khả năng hạn chế trầy tốt | Nặng, dễ vỡ hơn vật liệu chịu va đập |
| CR-39 | khoảng 1.50 | Quang học tốt, giá dễ tiếp cận | Khá dày ở độ cao, khả năng chịu va đập thấp hơn Polycarbonate/Trivex |
| Trivex | khoảng 1.53 | Rất nhẹ, chịu va đập tốt, phù hợp gọng khoan | Không phải lựa chọn mỏng nhất cho độ cao |
| Polycarbonate | khoảng 1.59 | Nhẹ, chịu va đập tốt | Chất lượng quang học ngoại vi có thể kém hơn một số vật liệu khác |
| Nhựa chiết suất cao | 1.60–1.74 phổ biến | Hỗ trợ làm tròng mỏng hơn | Giá thường cao hơn |
Các con số trên dùng để giúp người đọc hình dung sự khác biệt cơ bản. Độ dày thực tế của một cặp kính còn phụ thuộc vào số độ, độ loạn, kích thước gọng, khoảng cách đồng tử, thiết kế tròng và cách gia công, chứ không chỉ riêng vật liệu.

1. Tròng kính thủy tinh là gì?
Tròng kính thủy tinh, còn gọi là tròng kính khoáng, là vật liệu truyền thống từng được sử dụng rất rộng rãi trong kính thuốc.
Một trong những ưu điểm nổi bật của vật liệu này là bề mặt cứng và khả năng hạn chế trầy xước tốt. Một số vật liệu thủy tinh cũng có chiết suất cao, cho phép sản xuất tròng tương đối mỏng với những đơn kính nhất định. ZEISS cho biết kính khoáng có dải chiết suất có thể cao hơn vật liệu hữu cơ, nhưng đồng thời mật độ vật liệu cũng cao hơn nên trọng lượng thường lớn hơn.
Ưu điểm của tròng thủy tinh
- Bề mặt cứng, khó xuất hiện các vết xước nhỏ hơn so với nhiều loại nhựa không có lớp phủ bảo vệ.
- Có đặc tính quang học tốt.
- Có thể có chiết suất cao, hỗ trợ giảm độ dày trong một số trường hợp.
- Ổn định và có độ bền bề mặt tốt khi sử dụng đúng cách.

Hạn chế của tròng thủy tinh
Nhược điểm lớn nhất là trọng lượng và khả năng vỡ khi chịu va đập. Tròng thủy tinh có mật độ cao nên có thể tạo cảm giác kính nặng hơn, đặc biệt với gọng lớn hoặc người có số độ cao. Khả năng vỡ cũng khiến loại vật liệu này không phải lựa chọn ưu tiên trong nhiều trường hợp cần mức độ an toàn cao.
Vì vậy, tròng thủy tinh thường không phải lựa chọn phù hợp cho trẻ nhỏ, người vận động nhiều hoặc các tình huống có nguy cơ va đập.

>>> Xem thêm: Tròng kính bị trầy xước, bong tróc lớp váng phủ và nguyên nhân
2. Tròng kính nhựa CR-39
CR-39 là một trong những vật liệu nhựa quang học được sử dụng lâu đời. PPG – đơn vị phát triển CR-39 – xác định đây là vật liệu tròng kính có chiết suất khoảng 1.50. Đây có thể xem là nhóm tròng nhựa tiêu chuẩn.
Ưu điểm
- Nhẹ hơn thủy tinh.
- Chất lượng quang học tốt.
- Giá thường dễ tiếp cận.
- Phù hợp với nhiều đơn kính thông thường.
- Có thể gia công và nhuộm màu tương đối thuận lợi.
Hạn chế
Với người có số độ cao hoặc sử dụng gọng lớn, vật liệu 1.50 có thể tạo ra tròng dày hơn so với các vật liệu có chiết suất cao. Khả năng chịu va đập của CR-39 cũng không phải điểm mạnh nếu so với Polycarbonate hoặc Trivex. Vì vậy, nhu cầu ưu tiên an toàn, trẻ em hoặc gọng khoan có thể cần cân nhắc vật liệu khác.

>>> Xem thêm: Tìm hiểu thông số của tròng kính
3. Tròng kính Polycarbonate
Polycarbonate cũng thuộc nhóm tròng kính nhựa, nhưng có đặc tính khác CR-39. Đây là vật liệu nhẹ và có khả năng chịu va đập cao, vì vậy thường được cân nhắc cho trẻ em, người vận động nhiều và các ứng dụng cần độ bền cơ học tốt. HOYA mô tả Polycarbonate là vật liệu nhựa nhẹ, bền và có khả năng chịu va đập cao. Polycarbonate thường có chiết suất khoảng 1.59, cao hơn CR-39 1.50.
Ưu điểm
- Trọng lượng nhẹ.
- Khả năng chịu va đập tốt.
- Mỏng hơn vật liệu 1.50 trong nhiều trường hợp.
- Phù hợp với các nhu cầu đề cao độ an toàn.
- Có khả năng hạn chế tia UV từ đặc tính vật liệu.
Hạn chế
Polycarbonate không phải lúc nào cũng có chất lượng quang học ngoại vi tốt bằng một số vật liệu khác. Vì vậy, không nên kết luận rằng Polycarbonate là “chất liệu tròng kính tốt nhất” cho tất cả mọi người. Nó phù hợp đặc biệt khi độ bền và khả năng chịu va đập được ưu tiên.
Nếu bạn quan tâm đến nhóm này, có thể xem thêm danh mục tròng kính chịu va đập/chống bể của Nam Quang.

4. Tròng kính Trivex
Trivex là một vật liệu hữu cơ có đặc tính khá đặc biệt: rất nhẹ, chịu va đập tốt và có chất lượng quang học tốt.
Theo PPG, Trivex có khả năng chịu va đập cao, trọng lượng thấp và đặc biệt thích hợp với gọng không viền hoặc gọng khoan vì vật liệu cần trực tiếp chịu lực tại vị trí bắt ốc.
Trivex thường có chiết suất khoảng 1.53.
Ưu điểm
- Trọng lượng rất nhẹ.
- Khả năng chịu va đập tốt.
- Chất lượng quang học tốt.
- Phù hợp với trẻ em và người có lối sống năng động.
- Đáng cân nhắc cho gọng khoan, gọng không viền hoặc gọng cần vật liệu có độ bền cơ học tốt.
- Có khả năng hạn chế tia UV từ vật liệu.
Hạn chế
Do chiết suất khoảng 1.53, Trivex không phải vật liệu mỏng nhất đối với những đơn kính có số độ cao. Người ưu tiên kính thật mỏng có thể cần so sánh thêm với các vật liệu 1.60, 1.67 hoặc 1.74.

5. Tròng kính nhựa chiết suất cao
High-index plastic không phải tên của một vật liệu duy nhất mà là cách gọi nhóm vật liệu nhựa có chiết suất cao.
Các mức thường gặp trên thị trường kính thuốc hiện nay gồm:
- 1.60
- 1.67
- 1.74
HOYA hiện cũng phân chia các vật liệu hữu cơ của hãng thành 1.50, vật liệu chịu va đập 1.53 và các nhóm high-index 1.60, 1.67, 1.74.
Ưu điểm quan trọng nhất của việc tăng chiết suất là có thể giảm độ cong và độ dày cần thiết để tạo ra cùng công suất quang học. Vì vậy, với cùng số độ và các điều kiện thiết kế tương đương, vật liệu có chiết suất cao thường giúp tròng mỏng hơn.

Khi nào nên cân nhắc chiết suất cao?
Thường đáng cân nhắc khi:
- số độ tương đối cao;
- gọng có kích thước mắt kính lớn;
- muốn phần rìa tròng cận gọn hơn;
- ưu tiên tính thẩm mỹ;
- cần tối ưu tổng thể giữa độ mắt, gọng và độ dày.
Tuy nhiên, không nên chọn chiết suất chỉ dựa trên một mốc số độ cứng nhắc. Ví dụ hai người cùng cận -4.00D nhưng một người chọn gọng nhỏ, một người chọn gọng oversized có thể cần cách tối ưu tròng rất khác nhau.
Nếu muốn tìm hiểu sâu hơn, nên xem riêng bài “Chiết suất tròng kính là gì? Cách chọn 1.56, 1.60, 1.67, 1.74”.
Tròng kính nhựa hay thủy tinh tốt hơn?
Không có vật liệu nào tốt nhất trong mọi trường hợp. Điểm quan trọng là chọn đúng theo nhu cầu.
| Tiêu chí | Tròng nhựa | Tròng thủy tinh |
| Trọng lượng | Thường nhẹ hơn | Thường nặng hơn |
| Khả năng chịu va đập | Polycarbonate và Trivex rất tốt | Hạn chế hơn |
| Hạn chế trầy bề mặt | Phụ thuộc vật liệu và lớp phủ | Bề mặt tự nhiên cứng hơn |
| Độ mỏng | Có nhiều lựa chọn 1.50–1.74 | Có thể đạt chiết suất rất cao |
| Trẻ em | Thường phù hợp hơn | Không ưu tiên |
| Người vận động nhiều | Polycarbonate/Trivex đáng cân nhắc | Không ưu tiên |
| Gọng khoan | Trivex và vật liệu phù hợp thường được ưu tiên | Cần cân nhắc kỹ |
| Sử dụng hằng ngày | Rất phổ biến | Ít phổ biến hơn |
Với phần lớn nhu cầu kính thuốc hiện nay, vật liệu nhựa thường thuận tiện hơn nhờ trọng lượng nhẹ, nhiều lựa chọn chiết suất và khả năng kết hợp với các thiết kế, lớp phủ và công nghệ hiện đại.
Tròng thủy tinh vẫn có lợi thế về độ cứng bề mặt và một số đặc tính quang học, nhưng trọng lượng và nguy cơ vỡ khiến phạm vi sử dụng hạn chế hơn.

Trẻ em nên chọn chất liệu tròng kính nào?
Đối với trẻ em, khả năng chịu va đập thường là tiêu chí cần được ưu tiên. Polycarbonate và Trivex là hai nhóm vật liệu đáng cân nhắc vì đều có khả năng chịu va đập tốt. PPG cũng định vị Trivex cho kính trẻ em và các nhu cầu cần khả năng chịu lực cao.
Tuy nhiên, lựa chọn cuối cùng vẫn cần dựa vào:
- độ cận, viễn và loạn;
- kích thước gọng;
- thiết kế kính;
- mức độ vận động của trẻ;
- yêu cầu kiểm soát cận nếu có.
Không nên chỉ dựa vào tên vật liệu để quyết định toàn bộ cặp kính.
Người cận cao nên chọn chất liệu nào?
Với người có số độ cao, mục tiêu thường là giảm độ dày và trọng lượng nhưng vẫn duy trì chất lượng nhìn phù hợp. Nhựa chiết suất 1.60, 1.67 hoặc 1.74 thường được cân nhắc nhiều hơn trong nhóm này vì chiết suất cao có thể giúp giảm độ dày so với vật liệu tiêu chuẩn 1.50 trong cùng điều kiện. Nhưng chiết suất không phải yếu tố duy nhất.
Một chiếc gọng nhỏ, khoảng cách đồng tử phù hợp và thiết kế tròng tối ưu đôi khi ảnh hưởng đến độ dày thành phẩm rất đáng kể. Vì vậy, thay vì áp dụng công thức kiểu “cận X độ bắt buộc phải dùng 1.67”, nên đánh giá đơn kính + gọng + PD + nhu cầu thẩm mỹ cùng lúc.
→ Xem thêm: Chiết suất tròng kính là gì?
Chất liệu, chiết suất, lớp phủ và tính năng là những khái niệm khác nhau
Đây là điểm rất dễ nhầm khi chọn tròng kính.
Chất liệu
Ví dụ:
- CR-39
- Polycarbonate
- Trivex
- nhựa high-index
- thủy tinh khoáng
Chiết suất
Ví dụ:
- 1.50
- 1.53
- 1.56
- 1.59
- 1.60
- 1.67
- 1.74
Chiết suất liên quan đến khả năng khúc xạ ánh sáng của vật liệu và là một trong những yếu tố ảnh hưởng đến độ dày.
Lớp phủ
Có thể bao gồm các lớp giúp:
- hạn chế phản xạ;
- hạn chế trầy xước;
- dễ vệ sinh hơn;
- cải thiện khả năng sử dụng trong những điều kiện nhất định.
→ Xem thêm: Tròng kính bị trầy xước, bong lớp phủ
Tính năng/công nghệ
Ví dụ:
- tròng đổi màu;
- tròng phân cực;
- tròng đa tròng;
- thiết kế hỗ trợ sử dụng thiết bị số;
- các giải pháp quản lý cận thị dành cho trẻ em.
Vì vậy, “tròng đổi màu” không phải là một chất liệu tròng kính. Công nghệ đổi màu có thể được cung cấp trên nhiều loại vật liệu khác nhau. HOYA, chẳng hạn, cung cấp các giải pháp photochromic trên nhiều nền vật liệu khác nhau. Hiểu được sự khác nhau này sẽ giúp bạn tránh tình trạng so sánh nhầm giữa “1.67”, “Polycarbonate”, “đổi màu” và “lớp phủ chống phản quang” như thể chúng là cùng một nhóm.
Nên chọn chất liệu tròng kính như thế nào?
Thay vì tìm một loại tròng “tốt nhất”, bạn có thể bắt đầu bằng bốn câu hỏi:
1. Số độ của tôi bao nhiêu?
Số độ càng cao, việc tối ưu độ dày và kích thước gọng càng quan trọng. Khi đó có thể cân nhắc vật liệu chiết suất cao.
2. Tôi dùng loại gọng nào?
Gọng nhỏ, gọng lớn, gọng khoan hay gọng nửa viền có yêu cầu khác nhau đối với vật liệu. Đặc biệt với gọng khoan, khả năng chịu lực của vật liệu rất quan trọng; Trivex là một trong những vật liệu được PPG khuyến nghị cho dạng gọng này.
3. Tôi sử dụng kính trong hoàn cảnh nào?
Người làm văn phòng, trẻ nhỏ, người chơi thể thao, người thường xuyên lái xe hay người có số độ cao sẽ không nhất thiết cần cùng một loại tròng.
4. Tôi ưu tiên điều gì?
Có người ưu tiên:
- tròng mỏng;
- trọng lượng nhẹ;
- khả năng chịu va đập;
- độ trong;
- lớp phủ;
- tính năng đổi màu;
- hoặc ngân sách.
Khi xác định được ưu tiên chính, việc chọn vật liệu sẽ đơn giản hơn nhiều.
Kết luận: nhựa hay thủy tinh không quan trọng bằng chọn đúng vật liệu
Nếu chỉ đặt câu hỏi “tròng kính nhựa hay thủy tinh tốt hơn?”, với phần lớn nhu cầu sử dụng kính hằng ngày hiện nay, tròng nhựa có nhiều lợi thế thực tế nhờ nhẹ, đa dạng vật liệu và có nhiều lựa chọn chiết suất.
Nhưng bên trong nhóm tròng nhựa lại có nhiều lựa chọn khác nhau:
- CR-39 1.50: đơn giản, quang học tốt, chi phí dễ tiếp cận.
- Polycarbonate 1.59: ưu tiên nhẹ và khả năng chịu va đập.
- Trivex 1.53: nhẹ, chịu va đập tốt và phù hợp với nhiều loại gọng, đặc biệt là gọng khoan.
- Nhựa 1.60–1.74: đáng cân nhắc khi cần tối ưu độ mỏng, đặc biệt ở các đơn kính cao.
Không nhất thiết phải chọn vật liệu có chiết suất cao nhất hay giá cao nhất. Một cặp kính phù hợp cần được lựa chọn dựa trên độ mắt, khoảng cách đồng tử, loại gọng, nhu cầu sử dụng và ngân sách.
Nếu chưa biết nên lựa chọn từ đâu, bạn có thể tham khảo danh mục tròng kính chính hãng của Mắt Kính Nam Quang hoặc mang đơn kính/gọng hiện tại đến cửa hàng để được kiểm tra và tư vấn loại vật liệu, chiết suất phù hợp trước khi lắp kính.
Câu hỏi thường gặp
Tròng kính hiện nay chủ yếu làm bằng nhựa hay thủy tinh?
Tròng kính nhựa hữu cơ hiện được sử dụng rất phổ biến. Nhóm này bao gồm CR-39, Polycarbonate, Trivex và nhiều vật liệu chiết suất cao. Tròng thủy tinh vẫn tồn tại nhưng ít phù hợp hơn với một số nhu cầu đeo kính hiện đại do trọng lượng và khả năng vỡ.
Tròng nhựa có dễ trầy hơn thủy tinh không?
Bề mặt thủy tinh tự nhiên cứng và có khả năng hạn chế trầy tốt. Với tròng nhựa, khả năng chống trầy còn phụ thuộc nhiều vào vật liệu và lớp phủ bề mặt. Vì vậy, dù sử dụng loại nào, vẫn nên vệ sinh và bảo quản kính đúng cách.
Polycarbonate và Trivex loại nào tốt hơn?
Không có loại nào tốt hơn trong mọi trường hợp. Cả hai đều có khả năng chịu va đập tốt. Polycarbonate có chiết suất cao hơn, trong khi Trivex nổi bật về trọng lượng thấp, chất lượng quang học và độ phù hợp với gọng khoan. Lựa chọn nên dựa trên số độ và kiểu gọng.
Tròng chiết suất 1.67 hay 1.74 có phải là Polycarbonate không?
Không. Polycarbonate thường có chiết suất khoảng 1.59. Các mức 1.67 và 1.74 thuộc những nhóm vật liệu nhựa chiết suất cao khác.
Tròng đổi màu có phải là một loại chất liệu không?
Không. Đổi màu là công nghệ/tính năng của tròng kính và có thể được kết hợp với nhiều vật liệu nền khác nhau.
>>> Xem thêm: Tổng hợp 5 tiêu chí chọn mua tròng kính
Trên đây, Mắt kính Nam Quang đã chia sẻ những thông tin giúp bạn có thể chọn ra cho mình tròng kính phù hợp và ưng ý nhất. Bên cạnh đó, với đội ngũ nhân viên chuyên nghiệp Mắt kính Nam Quang luôn đem đến cho khách hàng những sản phẩm và chính sách ưu đãi tốt nhất.
Nếu bạn còn thắc mắc thêm về các sản phẩm cùng dịch vụ hãy liên hệ với chúng tôi qua trang web matkinhnamquang.com hoặc gọi vào số điện thoại: 0933.60.30.38 để được tư vấn cụ thể hơn.